Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Limavady U vs Linfield — Premiership

Premiership · Bắc Ireland
1 5.65
X 4.25
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Limavady UMỗi trậnLinfield
0.8
Bàn thắng / trận
1.5
1.3
Bàn thua / trận
1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Limavady UTỷ lệLinfield
30%
Trận thắng
40%
50%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
50%
30%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Limavady U LLWDW
L 15 thg 8 Limavady U Carrick R 1 2 2.96 2.15
L 8 thg 8 Glentoran Limavady U 2 0 1.28 9.40
W 1 thg 8 Limavady U Strabane A 1 0 1.53 4.50
D 28 thg 7 Moyola Park Limavady U 0 0
W 18 thg 7 Limavady U Institute 2 1
D 11 thg 7 Limavady U Ballinamallard 0 0 1.38 6.10
L 7 thg 7 Limavady U Coleraine FC 0 1 4.55 1.65
W 4 thg 7 Limavady U Warrenpoint T 4 1
L 24 thg 4 Limavady U Queen's U 0 1 1.30 8.75
W 18 thg 4 Annagh U Limavady U 0 2 3.40 2.20
Linfield WWLWL
W 21 thg 8 Linfield Cliftonville 1 0 1.90 3.80
W 15 thg 8 Linfield Glentoran 2 1 2.77 2.47
L 8 thg 8 Linfield Ballymena U 0 3 1.71 4.40
W 28 thg 7 Dollingstown Linfield 1 7 34.00 1.06
L 18 thg 7 Linfield Doncaster 0 2 5.80 1.65
D 16 thg 7 Linfield Kalju Nomme 2 2 1.52 6.10
L 11 thg 7 Linfield Aberdeen 0 2 10.00 1.29
L 9 thg 7 Kalju Nomme Linfield 1 0 2.30 3.45
L 4 thg 7 Linfield Kilmarnock 2 3 3.90 1.78
W 12 thg 5 Linfield Dungannon S 3 1 1.47 6.25

Đối đầu

Limavady U
1·0·0
Linfield
  • thg 2 2026 Limavady 1 - 0 Linfield

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Coleraine FC 3 +4 7
2 Glentoran 3 +3 6
4 Crusaders FC 3 +1 6
7 Linfield 3 -1 6
9 Larne 1 0 1
10 Portadown 3 -3 0
11 Limavady United 2 -3 0
12 Bangor 2 -5 0

Chú thích

  • Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
  • NIFL Premiership (Relegation Group)