Lidkoping vs Stenungsund — Division 2 - Norra Götaland
Division 2 - Norra Götaland · Thụy Điển
1
2.70
X
3.50
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
58%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LID
LidkopingMỗi trậnStenungsundSTE
LidkopingMỗi trậnStenungsundSTE
1.0Bàn thắng / trận1.9
2.1Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LID
LidkopingTỷ lệStenungsundSTE
LidkopingTỷ lệStenungsundSTE
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LID
Lidkoping
LWWWD
Lidkoping
LWWWD
KUM
Kumla
LID
Lidkoping
1
0
2.33
2.70
Kumla
LID
Lidkoping
1
0
2.33
2.70
LID
Lidkoping
VAN
Vanersborgs IF
5
2
1.78
3.80
Lidkoping
VAN
Vanersborgs IF
5
2
1.78
3.80
LID
Lidkoping
HER
Herrestads
2
1
2.72
2.27
Lidkoping
HER
Herrestads
2
1
2.72
2.27
GRE
Grebbestad
LID
Lidkoping
0
1
1.67
4.40
Grebbestad
LID
Lidkoping
0
1
1.67
4.40
LID
Lidkoping
SKA
Skara
1
1
4.60
1.71
Lidkoping
SKA
Skara
1
1
4.60
1.71
LID
Lidkoping
AHL
Ahlafors IF
2
2
4.10
1.70
Lidkoping
AHL
Ahlafors IF
2
2
4.10
1.70
KAR
Karlstad II
LID
Lidkoping
0
0
2.18
3.25
Karlstad II
LID
Lidkoping
0
0
2.18
3.25
HUS
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
IFK
IFK Skovde
LID
Lidkoping
1
2
1.32
8.25
IFK Skovde
LID
Lidkoping
1
2
1.32
8.25
LID
Lidkoping
HUS
Husqvarna
1
2
6.10
1.50
Lidkoping
HUS
Husqvarna
1
2
6.10
1.50
STE
Stenungsund
WWLDL
Stenungsund
WWLDL
TOR
Tord
STE
Stenungsund
1
5
2.25
3.15
Tord
STE
Stenungsund
1
5
2.25
3.15
KAR
Karlstad II
STE
Stenungsund
0
2
–
–
Karlstad II
STE
Stenungsund
0
2
–
–
STE
Stenungsund
VAN
Vanersborgs FK
0
1
1.91
3.35
Stenungsund
VAN
Vanersborgs FK
0
1
1.91
3.35
MOT
Motala
STE
Stenungsund
2
2
–
–
Motala
STE
Stenungsund
2
2
–
–
STE
Stenungsund
HER
Herrestads
0
1
2.12
2.87
Stenungsund
HER
Herrestads
0
1
2.12
2.87
GRE
Grebbestad
STE
Stenungsund
1
1
–
–
Grebbestad
STE
Stenungsund
1
1
–
–
STE
Stenungsund
KUM
Kumla
5
0
2.07
3.20
Stenungsund
KUM
Kumla
5
0
2.07
3.20
STE
Stenungsund
SKA
Skara
1
1
3.70
2.02
Stenungsund
SKA
Skara
1
1
3.70
2.02
TRO
Trollhattan
STE
Stenungsund
3
1
–
–
Trollhattan
STE
Stenungsund
3
1
–
–
STE
Stenungsund
UTS
Utsikten
0
3
–
–
Stenungsund
UTS
Utsikten
0
3
–
–
Đối đầu
LID
Lidkoping
Lidkoping0·0·1
StenungsundSTE

- thg 5 2026 Stenungsund 6 - 0 Lidkoping
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















