Levanger vs Lorenskog — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
1.53
X
4.35
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEV
LevangerDự đoánLorenskogLOR
LevangerDự đoánLorenskogLOR
51%Kiểm soát bóng49%
16Tổng dứt điểm4
6Trúng đích2
7Phạt góc4
2Thẻ vàng2
LEV
LevangerThực tếLorenskogLOR
LevangerThực tếLorenskogLOR
52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng dứt điểm4
9Trúng đích1
4Phạt góc5
0Thẻ vàng1
LEV
LevangerThực tế · Dự đoánLorenskogLOR
LevangerThực tế · Dự đoánLorenskogLOR
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
1616Tổng dứt điểm44
96Trúng đích12
47Phạt góc54
02Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEV
LevangerMỗi trậnLorenskogLOR
LevangerMỗi trậnLorenskogLOR
2.8Bàn thắng / trận1.5
0.9Bàn thua / trận1.8
48%Kiểm soát bóng47%
13.1Dứt điểm / trận6.1
6.0Phạt góc / trận4.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEV
LevangerTỷ lệLorenskogLOR
LevangerTỷ lệLorenskogLOR
70%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEV
Levanger
LWLWW
Levanger
LWLWW
LEV
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
Levanger
GRO
Grorud
0
2
2.05
3.10
TRY
Trygg/Lade
LEV
Levanger
0
1
7.40
1.38
Trygg/Lade
LEV
Levanger
0
1
7.40
1.38
LEV
Levanger
RAN
Ranheim
0
2
–
–
Levanger
RAN
Ranheim
0
2
–
–
LEV
Levanger
FOL
Follo
5
2
1.19
11.50
Levanger
FOL
Follo
5
2
1.19
11.50
ULL
Ull/Kisa
LEV
Levanger
0
5
6.40
1.40
Ull/Kisa
LEV
Levanger
0
5
6.40
1.40
STR
Strindheim
LEV
Levanger
0
8
7.20
1.28
Strindheim
LEV
Levanger
0
8
7.20
1.28
SKE
Skeid
LEV
Levanger
0
5
3.55
1.90
Skeid
LEV
Levanger
0
5
3.55
1.90
LEV
Levanger
STJ
Stjordals-Bli
1
2
1.60
4.60
Levanger
STJ
Stjordals-Bli
1
2
1.60
4.60
KJE
Kjelsas
LEV
Levanger
4
1
2.15
3.15
Kjelsas
LEV
Levanger
4
1
2.15
3.15
LEV
Levanger
ULL
Ull/Kisa
3
0
1.32
7.20
Levanger
ULL
Ull/Kisa
3
0
1.32
7.20
LOR
Lorenskog
WLWDL
Lorenskog
WLWDL
LOR
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
STJ
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
LOR
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
LOR
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
LOR
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
TRO
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
LOR
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
LOR
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
Đối đầu
LEV
Levanger
Levanger0·0·1
LorenskogLOR

- thg 5 2026 Lorenskog 1 - 0 Levanger
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















