Levadia vs Vaprus — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.14
X
9.30
2
15.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @5.00
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEV
LevadiaDự đoánVaprusVAP
LevadiaDự đoánVaprusVAP
57%Kiểm soát bóng43%
21Tổng dứt điểm8
10Trúng đích4
8Phạt góc3
2Thẻ vàng2
LEV
LevadiaThực tếVaprusVAP
LevadiaThực tếVaprusVAP
59%Kiểm soát bóng41%
18Tổng dứt điểm7
8Trúng đích3
8Phạt góc5
2Thẻ vàng2
LEV
LevadiaThực tế · Dự đoánVaprusVAP
LevadiaThực tế · Dự đoánVaprusVAP
59%57%Kiểm soát bóng41%43%
1821Tổng dứt điểm78
810Trúng đích34
88Phạt góc53
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEV
LevadiaMỗi trậnVaprusVAP
LevadiaMỗi trậnVaprusVAP
2.8Bàn thắng / trận2.1
0.9Bàn thua / trận1.7
60%Kiểm soát bóng45%
17.8Dứt điểm / trận9.1
7.8Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEV
LevadiaTỷ lệVaprusVAP
LevadiaTỷ lệVaprusVAP
80%Trận thắng40%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEV
Levadia
DWWWW
Levadia
DWWWW
NAR
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
LEV
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
PAI
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
KAL
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
LEV
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
LEV
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LEV
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
VAP
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
VAP
Vaprus
LLWWL
Vaprus
LLWWL
FLO
Flora
VAP
Vaprus
3
2
1.49
5.50
Flora
VAP
Vaprus
3
2
1.49
5.50
PAI
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
VAP
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
VAP
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
NOM
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
VAP
Vaprus
FLO
Flora
1
2
4.95
1.57
Vaprus
FLO
Flora
1
2
4.95
1.57
KAL
Kalju
VAP
Vaprus
3
1
1.40
6.40
Kalju
VAP
Vaprus
3
1
1.40
6.40
PHO
Phoenix
VAP
Vaprus
0
5
–
–
Phoenix
VAP
Vaprus
0
5
–
–
VAP
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Đối đầu
LEV
Levadia
Levadia4·1·1
VaprusVAP

- thg 8 2026 Vaprus 1 - 1 Levadia
- thg 5 2026 Vaprus 1 - 6 Levadia
- thg 4 2026 Levadia 2 - 1 Vaprus
- thg 1 2026 Levadia 3 - 2 Vaprus
- thg 10 2025 Vaprus 1 - 3 Levadia
- thg 8 2025 Levadia 1 - 3 Vaprus
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











