Levadia vs Tammeka — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.21
X
7.10
2
11.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEV
LevadiaDự đoánTammekaTAM
LevadiaDự đoánTammekaTAM
55%Kiểm soát bóng45%
21Tổng dứt điểm10
8Trúng đích4
7Phạt góc4
2Thẻ vàng2
LEV
LevadiaThực tếTammekaTAM
LevadiaThực tếTammekaTAM
55%Kiểm soát bóng45%
14Tổng dứt điểm7
9Trúng đích1
9Phạt góc3
2Thẻ vàng2
LEV
LevadiaThực tế · Dự đoánTammekaTAM
LevadiaThực tế · Dự đoánTammekaTAM
55%55%Kiểm soát bóng45%45%
1421Tổng dứt điểm710
98Trúng đích14
97Phạt góc34
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEV
LevadiaMỗi trậnTammekaTAM
LevadiaMỗi trậnTammekaTAM
3.0Bàn thắng / trận1.6
0.8Bàn thua / trận1.2
62%Kiểm soát bóng50%
18.1Dứt điểm / trận11.6
8.1Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEV
LevadiaTỷ lệTammekaTAM
LevadiaTỷ lệTammekaTAM
80%Trận thắng70%
100%Tài 1.570%
80%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEV
Levadia
DWWWW
Levadia
DWWWW
NAR
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
LEV
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
PAI
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
KAL
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
LEV
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
LEV
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LEV
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
VAP
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
TAM
Tammeka
LWLWL
Tammeka
LWLWL
TAM
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
FLO
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
NAR
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
TAM
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
RUM
Rumori Calcio
TAM
Tammeka
0
1
–
–
Rumori Calcio
TAM
Tammeka
0
1
–
–
Đối đầu
LEV
Levadia
Levadia5·1·0
TammekaTAM

- thg 5 2026 Tammeka 0 - 1 Levadia
- thg 4 2026 Tammeka 1 - 2 Levadia
- thg 2 2026 Levadia 4 - 2 Tammeka
- thg 10 2025 Levadia 3 - 0 Tammeka
- thg 9 2025 Tammeka 2 - 2 Levadia
- thg 4 2025 Levadia 4 - 0 Tammeka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











