Levadia vs Kuressaare — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.15
X
8.50
2
16.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @5.20
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEV
LevadiaDự đoánKuressaareKUR
LevadiaDự đoánKuressaareKUR
59%Kiểm soát bóng41%
21Tổng dứt điểm11
9Trúng đích4
9Phạt góc5
2Thẻ vàng2
4Việt vị0
12Lỗi0
LEV
LevadiaThực tếKuressaareKUR
LevadiaThực tếKuressaareKUR
62%Kiểm soát bóng38%
19Tổng dứt điểm12
11Trúng đích3
3Phạt góc4
2Thẻ vàng0
LEV
LevadiaThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
LevadiaThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
62%59%Kiểm soát bóng38%41%
1921Tổng dứt điểm1211
119Trúng đích34
39Phạt góc45
22Thẻ vàng02
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEV
LevadiaMỗi trậnKuressaareKUR
LevadiaMỗi trậnKuressaareKUR
2.9Bàn thắng / trận2.6
0.9Bàn thua / trận1.3
62%Kiểm soát bóng42%
18.2Dứt điểm / trận13.5
8.4Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEV
LevadiaTỷ lệKuressaareKUR
LevadiaTỷ lệKuressaareKUR
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.570%
80%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEV
Levadia
DWWWW
Levadia
DWWWW
NAR
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
Narva
LEV
Levadia
1
1
11.00
1.24
LEV
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
LEV
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
PAI
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
Paide
LEV
Levadia
0
2
6.20
1.45
KAL
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
Kalju
LEV
Levadia
2
3
5.75
1.50
LEV
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
Levadia
PAI
Paide
4
1
1.66
5.00
LEV
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
Levadia
NAR
Narva
4
0
1.14
15.00
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LEV
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
Levadia
NOM
Nomme Utd
5
0
1.20
10.50
VAP
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
KUR
Kuressaare
DLWDL
Kuressaare
DLWDL
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
KUR
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
FLO
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
KRI
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
PAI
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
KUR
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Đối đầu
LEV
Levadia
Levadia6·0·0
KuressaareKUR

- thg 5 2026 Kuressaare 1 - 2 Levadia
- thg 3 2026 Levadia 2 - 0 Kuressaare
- thg 10 2025 Kuressaare 0 - 3 Levadia
- thg 8 2025 Levadia 2 - 0 Kuressaare
- thg 6 2025 Kuressaare 1 - 2 Levadia
- thg 4 2025 Levadia 2 - 1 Kuressaare
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











