Levadia T vs Nomme United — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
1.20
X
7.30
2
10.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LEV
Levadia TChỉ sốNomme UnitedNOM
Levadia TChỉ sốNomme UnitedNOM
55
Kiểm soát bóng
4520
Tổng dứt điểm
109
Trúng đích
310
Phạt góc
42
Thẻ vàng
24
Việt vị
015
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEV
Levadia TMỗi trậnNomme UnitedNOM
Levadia TMỗi trậnNomme UnitedNOM
2.4
Bàn thắng / trận
2.61.1
Bàn thua / trận
1.859
% kiểm soát bóng
4817.6
Dứt điểm / trận
10.98.7
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEV
Levadia TTỷ lệNomme UnitedNOM
Levadia TTỷ lệNomme UnitedNOM
6
Trận thắng
510
Tài 1.5
108
Tài 2.5
108
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEV
Levadia T
WDLWW
Levadia T
WDLWW
LAA
Laagri
LEV
Levadia T
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia T
1
2
8.60
1.27
VAP
Vaprus
LEV
Levadia T
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia T
1
1
10.00
1.27
LEV
Levadia T
IFK
IFK Goteborg
1
3
2.82
2.32
Levadia T
IFK
IFK Goteborg
1
3
2.82
2.32
IFK
IFK Goteborg
LEV
Levadia T
1
2
1.47
6.10
IFK Goteborg
LEV
Levadia T
1
2
1.47
6.10
LEV
Levadia T
CAE
Caernarfon T
5
0
1.20
13.00
Levadia T
CAE
Caernarfon T
5
0
1.20
13.00
CAE
Caernarfon T
LEV
Levadia T
0
5
4.40
1.67
Caernarfon T
LEV
Levadia T
0
5
4.40
1.67
TRA
Trans Narva
LEV
Levadia T
1
3
12.00
1.19
Trans Narva
LEV
Levadia T
1
3
12.00
1.19
LEV
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
Levadia T
FLO
Flora T
1
2
1.66
4.60
LEV
Levadia T
KAL
Kalju Nomme
1
1
1.38
6.75
Levadia T
KAL
Kalju Nomme
1
1
1.38
6.75
NOM
Nomme United
LEV
Levadia T
1
2
12.50
1.17
Nomme United
LEV
Levadia T
1
2
12.50
1.17
NOM
Nomme United
LLWWW
Nomme United
LLWWW
NOM
Nomme United
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme United
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
NOM
Nomme United
TRA
Trans Narva
1
2
2.00
3.30
Nomme United
TRA
Trans Narva
1
2
2.00
3.30
NOM
Nomme United
RAP
Raplamaa
12
0
–
–
Nomme United
RAP
Raplamaa
12
0
–
–
FLO
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
Flora T
NOM
Nomme United
1
2
1.34
8.00
NOM
Nomme United
KUR
Kuressaare
3
2
2.00
3.25
Nomme United
KUR
Kuressaare
3
2
2.00
3.25
NOM
Nomme United
KAL
Kalju Nomme
1
3
4.90
1.55
Nomme United
KAL
Kalju Nomme
1
3
4.90
1.55
LAA
Laagri
NOM
Nomme United
1
3
2.47
2.42
Laagri
NOM
Nomme United
1
3
2.47
2.42
NOM
Nomme United
LEV
Levadia T
1
2
12.50
1.17
Nomme United
LEV
Levadia T
1
2
12.50
1.17
TRA
Trans Narva
NOM
Nomme United
1
2
2.33
2.72
Trans Narva
NOM
Nomme United
1
2
2.33
2.72
NOM
Nomme United
FLO
Flora T
0
4
6.75
1.35
Nomme United
FLO
Flora T
0
4
6.75
1.35
Đối đầu
LEV
Levadia T
Levadia T1·1·1
Nomme UnitedNOM

- thg 6 2026 Nomme United 1 - 2 Levadia T
- thg 4 2026 Levadia T 1 - 1 Nomme United
- thg 1 2026 Levadia 2 - 4 Nomme Utd
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











