Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Leningradets vs Khimki — First League

1 4.12
X 3.54
2 1.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Leningradets 21%@4.12
Hòa 25%@3.54
Khimki 54%@1.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.06
Xỉu 3.5 71%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 57%@1.87
Không 43%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LeningradetsMỗi trậnKhimki
0.5Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LeningradetsTỷ lệKhimki
10%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
20%Tài 2.560%
10%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Leningradets WLDDL
W 26 thg 9 Ulyanovsk Leningradets 0 1 1.59 4.75
L 17 thg 9 Nizhny N Leningradets 6 0 1.43 6.10
D 13 thg 9 Leningradets Tekstilshchik 2 2 2.00 3.65
D 9 thg 9 Saratov Leningradets 1 1 3.20 2.10
L 29 thg 8 Leningradets KAMAZ 0 1 2.65 2.60
D 23 thg 8 Leningradets Chelyabinsk 1 1 2.57 2.70
D 15 thg 8 Leningradets Arsenal Tula 0 0 3.30 2.12
L 9 thg 8 Veles Leningradets 2 1 2.22 3.40
W 1 thg 8 Leningradets Sochi 2 1 4.80 1.64
D 26 thg 7 Leningradets Ural 0 0 4.90 1.64
Khimki LWDDD
L 24 thg 5 Spartak Moscow Khimki 5 0 1.49 5.79
W 17 thg 5 Khimki Rubin 3 2 2.22 3.28
D 10 thg 5 Orenburg Khimki 1 1 1.97 3.61
D 4 thg 5 Khimki FC Rostov 1 1 3.00 2.26
D 27 thg 4 Khimki Akron 2 2 2.98 2.55
L 20 thg 4 Zenit Khimki 1 0 1.12 20.51
L 13 thg 4 Khimki Krylia S 1 3 2.78 2.67
L 6 thg 4 Dinamo M Khimki 4 1 2.00 4.17
W 29 thg 3 Khimki Nizhny N 2 0 2.40 3.12
D 15 thg 3 Khimki Akhmat 1 1 3.10 2.35

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Rodina Moscow 61 +25 96
2 Torpedo Moscow 57 +24 96
3 Chernomorets 57 +18 91
4 Enisey 62 +1 88
5 Ural 48 +19 87
6 Ska-khabarovsk 56 +2 81
7 Arsenal Tula 52 +1 70
8 Shinnik Y 55 -10 70
9 Baltika 33 +34 69
10 KAMAZ 56 -2 68
11 Neftekhimik 54 -4 63
12 Sochi 34 +21 57
13 R. Volgograd 38 +1 49
14 Chayka 48 -22 48
15 Saratov 54 -30 48
16 Alaniya V 46 -27 43
17 UFA 41 -20 42
18 Tyumen 46 -32 36
19 Khimki 13 +10 30
20 Akron 13 +10 23
21 Dinamo M 12 +8 23
22 Fakel 8 +11 20
23 Chelyabinsk 12 +3 20
24 S. Kostroma 11 +2 18
25 Ulyanovsk 15 -5 18
26 Volgar A 12 -3 14
27 Leningradets 13 -11 10
28 Urozhay 13 -24 2