Leningrad vs Khimki — First League
First League · Nga
1
4.12
X
3.54
2
1.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEN
LeningradMỗi trậnKhimkiKHI
LeningradMỗi trậnKhimkiKHI
0.5
Bàn thắng / trận
1.51.4
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEN
LeningradTỷ lệKhimkiKHI
LeningradTỷ lệKhimkiKHI
10%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
60%10%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEN
Leningrad
DLWDL
Leningrad
DLWDL
LEN
Leningradets
ARS
Arsenal Tula
0
0
3.30
2.12
Leningradets
ARS
Arsenal Tula
0
0
3.30
2.12
VEL
Veles
LEN
Leningradets
2
1
2.22
3.40
Veles
LEN
Leningradets
2
1
2.22
3.40
LEN
Leningradets
FC
FC Sochi
2
1
4.80
1.64
Leningradets
FC
FC Sochi
2
1
4.80
1.64
LEN
Leningradets
URA
Ural
0
0
4.90
1.64
Leningradets
URA
Ural
0
0
4.90
1.64
SHI
Shinnik Y
LEN
Leningradets
2
0
1.95
3.80
Shinnik Y
LEN
Leningradets
2
0
1.95
3.80
FC
FC UFA
LEN
Leningradets
3
0
2.12
3.45
FC UFA
LEN
Leningradets
3
0
2.12
3.45
DIN
Dinamo M
LEN
Leningradets
3
0
–
–
Dinamo M
LEN
Leningradets
3
0
–
–
VEL
Veles
LEN
Leningradets
1
1
1.82
3.55
Veles
LEN
Leningradets
1
1
1.82
3.55
LEN
Leningradets
TOR
Torpedo M
3
1
1.46
5.85
Leningradets
TOR
Torpedo M
3
1
1.46
5.85
TEK
Tekstilshchik
LEN
Leningradets
0
2
2.07
3.15
Tekstilshchik
LEN
Leningradets
0
2
2.07
3.15
KHI
Khimki
LWDDD
Khimki
LWDDD
SPA
Spartak M
KHI
Khimki
5
0
1.49
5.79
Spartak M
KHI
Khimki
5
0
1.49
5.79
KHI
Khimki
RUB
Rubin
3
2
2.22
3.28
Khimki
RUB
Rubin
3
2
2.22
3.28
FC
FC Orenburg
KHI
Khimki
1
1
1.97
3.61
FC Orenburg
KHI
Khimki
1
1
1.97
3.61
KHI
Khimki
FC
FC Rostov
1
1
3.00
2.26
Khimki
FC
FC Rostov
1
1
3.00
2.26
KHI
Khimki
AKR
Akron
2
2
2.98
2.55
Khimki
AKR
Akron
2
2
2.98
2.55
ZEN
Zenit
KHI
Khimki
1
0
1.12
20.51
Zenit
KHI
Khimki
1
0
1.12
20.51
KHI
Khimki
KRY
Krylia S
1
3
2.78
2.67
Khimki
KRY
Krylia S
1
3
2.78
2.67
MAK
Makhachkala
KHI
Khimki
4
1
2.00
4.17
Makhachkala
KHI
Khimki
4
1
2.00
4.17
KHI
Khimki
NIZ
Nizhny N
2
0
2.40
3.12
Khimki
NIZ
Nizhny N
2
0
2.40
3.12
KHI
Khimki
AKH
Akhmat G
1
1
3.10
2.35
Khimki
AKH
Akhmat G
1
1
3.10
2.35
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





























