Leiknir vs Throttur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
4.35
X
4.20
2
1.76
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.77
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEI
LeiknirDự đoánThrotturTHR
LeiknirDự đoánThrotturTHR
51%Kiểm soát bóng49%
7Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
6Phạt góc6
2Thẻ vàng2
LEI
LeiknirThực tếThrotturTHR
LeiknirThực tếThrotturTHR
43%Kiểm soát bóng57%
5Tổng dứt điểm8
3Trúng đích5
7Phạt góc8
3Thẻ vàng2
LEI
LeiknirThực tế · Dự đoánThrotturTHR
LeiknirThực tế · Dự đoánThrotturTHR
43%51%Kiểm soát bóng57%49%
57Tổng dứt điểm810
33Trúng đích55
76Phạt góc86
32Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEI
LeiknirMỗi trậnThrotturTHR
LeiknirMỗi trậnThrotturTHR
1.5Bàn thắng / trận1.8
1.3Bàn thua / trận1.2
53%Kiểm soát bóng53%
8.8Dứt điểm / trận10.4
6.4Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEI
LeiknirTỷ lệThrotturTHR
LeiknirTỷ lệThrotturTHR
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
60%Tài 2.540%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEI
Leiknir
LWLWL
Leiknir
LWLWL
IR
IR Reykjavik
LEI
Leiknir
3
2
1.75
3.75
IR Reykjavik
LEI
Leiknir
3
2
1.75
3.75
LEI
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
VES
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
LEI
Leiknir
AEG
Aegir
6
1
1.65
4.20
Leiknir
AEG
Aegir
6
1
1.65
4.20
KOP
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
LEI
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
Leiknir
FYL
Fylkir
3
0
5.00
1.56
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
LEI
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
THR
Throttur
WWWWW
Throttur
WWWWW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
VES
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
THR
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Đối đầu
LEI
Leiknir
Leiknir2·3·1
ThrotturTHR

- thg 5 2026 Throttur 1 - 1 Leiknir
- thg 1 2026 Leiknir 1 - 4 Throttur
- thg 7 2025 Leiknir 1 - 1 Throttur
- thg 5 2025 Throttur 1 - 1 Leiknir
- thg 9 2024 Throttur 2 - 3 Leiknir
- thg 6 2024 Leiknir 3 - 1 Throttur
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













