Leiknir vs Fylkir — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
5.00
X
4.45
2
1.56
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LEI
LeiknirDự đoánFylkirFYL
LeiknirDự đoánFylkirFYL
50%Kiểm soát bóng50%
7Tổng dứt điểm14
3Trúng đích8
6Phạt góc6
2Thẻ vàng3
LEI
LeiknirThực tếFylkirFYL
LeiknirThực tếFylkirFYL
44%Kiểm soát bóng56%
6Tổng dứt điểm8
3Trúng đích3
4Phạt góc2
0Thẻ vàng1
LEI
LeiknirThực tế · Dự đoánFylkirFYL
LeiknirThực tế · Dự đoánFylkirFYL
44%50%Kiểm soát bóng56%50%
67Tổng dứt điểm814
33Trúng đích38
46Phạt góc26
02Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEI
LeiknirMỗi trậnFylkirFYL
LeiknirMỗi trậnFylkirFYL
1.6Bàn thắng / trận2.7
1.7Bàn thua / trận1.5
53%Kiểm soát bóng53%
8.5Dứt điểm / trận13.3
6.8Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEI
LeiknirTỷ lệFylkirFYL
LeiknirTỷ lệFylkirFYL
40%Trận thắng70%
60%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEI
Leiknir
LWLWL
Leiknir
LWLWL
IR
IR Reykjavik
LEI
Leiknir
3
2
1.75
3.75
IR Reykjavik
LEI
Leiknir
3
2
1.75
3.75
LEI
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
Leiknir
NJA
Njardvik
2
0
3.50
1.92
VES
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
LEI
Leiknir
AEG
Aegir
6
1
1.65
4.20
Leiknir
AEG
Aegir
6
1
1.65
4.20
KOP
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
LEI
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
Leiknir
THR
Throttur
1
6
4.35
1.76
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
LEI
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
Leiknir
VOL
Volsungur
3
3
1.58
4.95
FYL
Fylkir
LDWLW
Fylkir
LDWLW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
FYL
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
FYL
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
Fylkir
VOL
Volsungur
3
1
1.26
10.00
IR
IR Reykjavik
FYL
Fylkir
2
0
4.80
1.57
IR Reykjavik
FYL
Fylkir
2
0
4.80
1.57
Đối đầu
LEI
Leiknir
Leiknir2·0·2
FylkirFYL

- thg 5 2026 Fylkir 3 - 0 Leiknir
- thg 2 2026 Leiknir 0 - 3 Fylkir
- thg 8 2025 Leiknir 1 - 0 Fylkir
- thg 6 2025 Fylkir 1 - 2 Leiknir
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













