Legion vs Tabasalu — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
5.60
X
5.25
2
1.39
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEG
LegionMỗi trậnTabasaluTAB
LegionMỗi trậnTabasaluTAB
0.9Bàn thắng / trận2.6
5.4Bàn thua / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEG
LegionTỷ lệTabasaluTAB
LegionTỷ lệTabasaluTAB
10%Trận thắng50%
90%Tài 1.5100%
90%Tài 2.590%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEG
Legion
LLDLL
Legion
LLDLL
LEG
Legion
NAR
Narva U21
1
2
13.00
1.17
Legion
NAR
Narva U21
1
2
13.00
1.17
PAR
Parnu V
LEG
Legion
12
0
–
–
Parnu V
LEG
Legion
12
0
–
–
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
LEG
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
Legion
TAR
Tartu Kalev
1
2
5.60
1.65
TUL
Tulevik
LEG
Legion
3
0
–
–
Tulevik
LEG
Legion
3
0
–
–
LEG
Legion
PAR
Parnu V
1
5
5.25
1.52
Legion
PAR
Parnu V
1
5
5.25
1.52
LEV
Levadia U19
LEG
Legion
1
0
–
–
Levadia U19
LEG
Legion
1
0
–
–
TAL
Tallinna
LEG
Legion
3
3
–
–
Tallinna
LEG
Legion
3
3
–
–
LEG
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
Legion
LUU
Luunja
3
3
–
–
LEG
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
Legion
NAR
Narva U21
1
3
–
–
TAB
Tabasalu
LDLWL
Tabasalu
LDLWL
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
3
2
–
–
TAB
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
Tabasalu
LEG
Legion
1
1
1.70
3.60
TAL
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
Tallinna
TAB
Tabasalu
4
1
–
–
TAB
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
Tabasalu
LUU
Luunja
3
2
2.62
2.47
NAR
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
Narva U21
TAB
Tabasalu
4
0
–
–
PAR
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
Parnu V
TAB
Tabasalu
6
0
–
–
JOH
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
Johvi Phoenix
TAB
Tabasalu
2
2
3.25
1.85
TAB
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
TAB
Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
TAB
Tabasalu
3
1
–
–
Đối đầu
LEG
Legion
Legion3·2·1
TabasaluTAB

- thg 9 2026 Tabasalu 1 - 1 Legion
- thg 5 2026 Tabasalu 2 - 3 Legion
- thg 4 2026 Legion 3 - 2 Tabasalu
- thg 10 2025 Legion 0 - 3 Tabasalu
- thg 7 2025 Tabasalu 1 - 4 Legion
- thg 6 2025 Legion 2 - 2 Tabasalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











