Legia II vs Wikielec — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
1.39
X
5.30
2
6.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.49
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEG
Legia IIMỗi trậnWikielecWIK
Legia IIMỗi trậnWikielecWIK
1.8Bàn thắng / trận1.5
0.6Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEG
Legia IITỷ lệWikielecWIK
Legia IITỷ lệWikielecWIK
80%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.580%
30%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEG
Legia II
WLLLW
Legia II
WLLLW
LEG
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
Legia II
POD
Podhale N
3
0
2.76
2.28
LEC
Leczna
LEG
Legia II
4
1
1.90
3.75
Leczna
LEG
Legia II
4
1
1.90
3.75
LEG
Legia II
BIE
Bielsko-Biala
1
2
2.23
3.30
Legia II
BIE
Bielsko-Biala
1
2
2.23
3.30
ZAW
Zawisza
LEG
Legia II
4
1
2.15
3.35
Zawisza
LEG
Legia II
4
1
2.15
3.35
LEG
Legia II
KLE
Kleczew
6
1
1.73
4.60
Legia II
KLE
Kleczew
6
1
1.73
4.60
HUT
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
LEG
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
PRU
Pruszkow
LEG
Legia II
2
1
2.10
3.40
Pruszkow
LEG
Legia II
2
1
2.10
3.40
LEG
Legia II
S.
S. Wola
0
2
2.47
2.70
Legia II
S.
S. Wola
0
2
2.47
2.70
RAD
Radomiak Radom
LEG
Legia II
2
1
1.40
6.50
Radomiak Radom
LEG
Legia II
2
1
1.40
6.50
WIK
Wikielec
LWDDL
Wikielec
LWDDL
WIK
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
WIK
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
ZAB
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
WIK
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
WIK
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
SWI
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
WIK
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
PLO
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
WIK
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
WIK
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Đối đầu
LEG
Legia II
Legia II1·1·0
WikielecWIK

- thg 10 2025 Wikielec 0 - 2 Legia II
- thg 3 2025 Wikielec 3 - 3 Legia II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















