Legia II vs Stal S — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.47
X
3.35
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LEG
Legia IIChỉ sốStal SSTA
Legia IIChỉ sốStal SSTA
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
110
Trúng đích
50
Phạt góc
60
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEG
Legia IIMỗi trậnStal SSTA
Legia IIMỗi trậnStal SSTA
1.5
Bàn thắng / trận
1.61.2
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEG
Legia IITỷ lệStal SSTA
Legia IITỷ lệStal SSTA
50%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEG
Legia II
WLWLL
Legia II
WLWLL
LEG
Legia II
SOK
Sokol K
6
1
1.73
4.60
Legia II
SOK
Sokol K
6
1
1.73
4.60
HUT
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
LEG
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
Legia II
SWI
Swit Skolwin
5
0
2.02
3.55
ZNI
Znicz P
LEG
Legia II
2
1
2.10
3.40
Znicz P
LEG
Legia II
2
1
2.10
3.40
RAD
Radomiak
LEG
Legia II
2
1
1.40
6.50
Radomiak
LEG
Legia II
2
1
1.40
6.50
ZAW
Zawisza B
LEG
Legia II
2
1
–
–
Zawisza B
LEG
Legia II
2
1
–
–
ZNI
Znicz B
LEG
Legia II
0
3
8.00
1.25
Znicz B
LEG
Legia II
0
3
8.00
1.25
LEG
Legia II
WID
Widzew II
0
3
1.72
5.40
Legia II
WID
Widzew II
0
3
1.72
5.40
BRO
Bron Radom
LEG
Legia II
1
2
4.40
2.55
Bron Radom
LEG
Legia II
1
2
4.40
2.55
LEG
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
STA
Stal S
LWLLL
Stal S
LWLLL
CHO
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
REK
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
SLA
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
STA
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
STA
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
HUT
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
Hutnik K
STA
Stal S
0
1
3.10
2.37
RES
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
STA
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















