Lefkimmi vs Lamia — Gamma Ethniki - Group 3
Gamma Ethniki - Group 3 · Hy Lạp
1
3.75
X
3.25
2
1.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
51%Xác suất
Lamia thắng
2
Tỷ lệ @1.92
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEF
LefkimmiMỗi trậnLamiaLAM
LefkimmiMỗi trậnLamiaLAM
1.5
Bàn thắng / trận
0.91.5
Bàn thua / trận
0.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEF
LefkimmiTỷ lệLamiaLAM
LefkimmiTỷ lệLamiaLAM
40%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
40%60%
Tài 2.5
10%50%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEF
Lefkimmi
WWLDW
Lefkimmi
WWLDW
LEF
Lefkimmi
PRO
Proodos Rogon
5
3
–
–
Lefkimmi
PRO
Proodos Rogon
5
3
–
–
LEF
Lefkimmi
SCH
Schimatari
4
2
–
–
Lefkimmi
SCH
Schimatari
4
2
–
–
ANA
Anagennis
LEF
Lefkimmi
5
1
–
–
Anagennis
LEF
Lefkimmi
5
1
–
–
ANT
Anthoupoli
LEF
Lefkimmi
2
2
–
–
Anthoupoli
LEF
Lefkimmi
2
2
–
–
LEF
Lefkimmi
NEA
Nea Selefkia
2
1
1.72
4.30
Lefkimmi
NEA
Nea Selefkia
2
1
1.72
4.30
LEF
Lefkimmi
TIL
Tilikratis L.
0
0
2.60
2.52
Lefkimmi
TIL
Tilikratis L.
0
0
2.60
2.52
LEF
Lefkimmi
ANA
Anagennis
1
2
–
–
Lefkimmi
ANA
Anagennis
1
2
–
–
AST
Asteras S
LEF
Lefkimmi
1
0
1.63
5.20
Asteras S
LEF
Lefkimmi
1
0
1.63
5.20
LEF
Lefkimmi
SCH
Schimatari
0
0
1.57
5.00
Lefkimmi
SCH
Schimatari
0
0
1.57
5.00
ANT
Anthoupoli
LEF
Lefkimmi
3
1
–
–
Anthoupoli
LEF
Lefkimmi
3
1
–
–
LAM
Lamia
WDWDD
Lamia
WDWDD
TRI
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
LAM
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
TIL
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
AST
Asteras S
LAM
Lamia
0
0
2.30
2.80
Asteras S
LAM
Lamia
0
0
2.30
2.80
LAM
Lamia
ARI
Aris Filiaton
0
0
2.10
3.40
Lamia
ARI
Aris Filiaton
0
0
2.10
3.40
ANA
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
LAM
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
SCH
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
LAM
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
ELA
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
Đối đầu
LEF
Lefkimmi
Lefkimmi0·0·1
LamiaLAM

- thg 10 2025 Lamia 2 - 0 Lefkimmi

