Lech Poznan II vs Notec Czarnkow — III Liga - Group 2
III Liga - Group 2 · Ba Lan
1
1.67
X
4.00
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.05
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LEC
Lech Poznan IIMỗi trậnNotec CzarnkowNOT
Lech Poznan IIMỗi trậnNotec CzarnkowNOT
2.1Bàn thắng / trận2.0
1.8Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LEC
Lech Poznan IITỷ lệNotec CzarnkowNOT
Lech Poznan IITỷ lệNotec CzarnkowNOT
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LEC
Lech Poznan II
DDLWW
Lech Poznan II
DDLWW
ELA
Elana Torun
LEC
Lech Poznan II
0
0
3.25
2.00
Elana Torun
LEC
Lech Poznan II
0
0
3.25
2.00
UNI
Unia Swarzedz
LEC
Lech Poznan II
1
1
2.40
2.55
Unia Swarzedz
LEC
Lech Poznan II
1
1
2.40
2.55
LEC
Lech Poznan II
GRO
Grom Nowy Staw
2
4
1.50
5.55
Lech Poznan II
GRO
Grom Nowy Staw
2
4
1.50
5.55
GED
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
LEC
Lech Poznan II
LIP
Lipno Steszew
1
0
1.67
5.00
Lech Poznan II
LIP
Lipno Steszew
1
0
1.67
5.00
STA
Stargard S
LEC
Lech Poznan II
4
2
2.60
3.15
Stargard S
LEC
Lech Poznan II
4
2
2.60
3.15
LEC
Lech Poznan II
CHE
Chemik B
1
1
1.46
5.45
Lech Poznan II
CHE
Chemik B
1
1
1.46
5.45
WRZ
Wrzesnia
LEC
Lech Poznan II
2
5
2.42
2.92
Wrzesnia
LEC
Lech Poznan II
2
5
2.42
2.92
KAL
Kalisz
LEC
Lech Poznan II
2
2
–
–
Kalisz
LEC
Lech Poznan II
2
2
–
–
LEC
Lech Poznan II
ZAG
Zaglebie II
3
0
–
–
Lech Poznan II
ZAG
Zaglebie II
3
0
–
–
NOT
Notec Czarnkow
WLDWL
Notec Czarnkow
WLDWL
NOT
Notec Czarnkow
SWI
Swinoujscie
3
0
2.55
2.73
Notec Czarnkow
SWI
Swinoujscie
3
0
2.55
2.73
LUZ
Luzino
NOT
Notec Czarnkow
2
0
1.42
6.90
Luzino
NOT
Notec Czarnkow
2
0
1.42
6.90
NOT
Notec Czarnkow
SRO
Sroda
0
0
4.00
1.72
Notec Czarnkow
SRO
Sroda
0
0
4.00
1.72
NOT
Notec Czarnkow
KLU
Kluczevia
3
1
3.20
2.05
Notec Czarnkow
KLU
Kluczevia
3
1
3.20
2.05
WDA
Wda Swiecie
NOT
Notec Czarnkow
2
1
2.37
2.74
Wda Swiecie
NOT
Notec Czarnkow
2
1
2.37
2.74
NOT
Notec Czarnkow
ELA
Elana Torun
3
1
2.05
3.20
Notec Czarnkow
ELA
Elana Torun
3
1
2.05
3.20
KAL
Kalisz
NOT
Notec Czarnkow
0
1
1.95
4.00
Kalisz
NOT
Notec Czarnkow
0
1
1.95
4.00
UNI
Unia Swarzedz
NOT
Notec Czarnkow
0
3
1.75
4.25
Unia Swarzedz
NOT
Notec Czarnkow
0
3
1.75
4.25
NOT
Notec Czarnkow
GRO
Grom Nowy Staw
0
2
1.85
3.60
Notec Czarnkow
GRO
Grom Nowy Staw
0
2
1.85
3.60
GED
Gedania Gdansk
NOT
Notec Czarnkow
5
3
2.65
2.40
Gedania Gdansk
NOT
Notec Czarnkow
5
3
2.65
2.40
Đối đầu
LEC
Lech Poznan II
Lech Poznan II0·1·2
Notec CzarnkowNOT

- thg 4 2026 Notec Czarnkow 2 - 1 Lech Poznan II
- thg 9 2025 Lech Poznan II 0 - 2 Notec Czarnkow
- thg 4 2025 Lech Poznan II 2 - 2 Notec Czarnkow
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















