Latvia vs Gibraltar — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
1.26
X
6.20
2
16.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAT
LatviaMỗi trậnGibraltarGIB
LatviaMỗi trậnGibraltarGIB
0.5
Bàn thắng / trận
0.21.5
Bàn thua / trận
2.943%
Kiểm soát bóng
32%7.4
Dứt điểm / trận
3.83.9
Phạt góc / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAT
LatviaTỷ lệGibraltarGIB
LatviaTỷ lệGibraltarGIB
10%
Trận thắng
0%50%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAT
Latvia
LDWLD
Latvia
LDWLD
LAT
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
LIT
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
GIB
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
SER
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
MAC
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
LAT
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
LAT
Latvia
AND
Andorra
2
2
1.50
6.50
Latvia
AND
Andorra
2
2
1.50
6.50
ALB
Albania
LAT
Latvia
1
0
1.39
9.25
Albania
LAT
Latvia
1
0
1.39
9.25
LAT
Latvia
SER
Serbia
0
1
9.56
1.32
Latvia
SER
Serbia
0
1
9.56
1.32
LAT
Latvia
ALB
Albania
1
1
5.00
1.74
Latvia
ALB
Albania
1
1
5.00
1.74
GIB
Gibraltar
WWLLL
Gibraltar
WWLLL
GIB
Gibraltar
CAY
Cayman I
4
1
1.22
12.00
Gibraltar
CAY
Cayman I
4
1
1.22
12.00
GIB
Gibraltar
BRI
British V
4
0
1.35
8.40
Gibraltar
BRI
British V
4
0
1.35
8.40
GIB
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
CZE
Czech
GIB
Gibraltar
6
0
1.03
60.00
Czech
GIB
Gibraltar
6
0
1.03
60.00
GIB
Gibraltar
MON
Montenegro
1
2
15.00
1.25
Gibraltar
MON
Montenegro
1
2
15.00
1.25
CRO
Croatia
GIB
Gibraltar
3
0
1.01
100.00
Croatia
GIB
Gibraltar
3
0
1.01
100.00
GIB
Gibraltar
NEW
New C
0
2
1.40
7.89
Gibraltar
NEW
New C
0
2
1.40
7.89
GIB
Gibraltar
FAR
Faroe I
0
1
7.40
1.50
Gibraltar
FAR
Faroe I
0
1
7.40
1.50
GIB
Gibraltar
ALB
Albania
0
1
23.00
1.10
Gibraltar
ALB
Albania
0
1
23.00
1.10
FAR
Faroe I
GIB
Gibraltar
2
1
1.22
13.89
Faroe I
GIB
Gibraltar
2
1
1.22
13.89
Đối đầu
LAT
Latvia
Latvia1·0·0
GibraltarGIB

- thg 3 2026 Gibraltar 0 - 1 Latvia

