Latvia vs Andorra — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
1.50
X
3.90
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAT
LatviaMỗi trậnAndorraAND
LatviaMỗi trậnAndorraAND
0.4Bàn thắng / trận0.8
1.3Bàn thua / trận1.2
42%Kiểm soát bóng23%
7.8Dứt điểm / trận3.4
2.7Phạt góc / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAT
LatviaTỷ lệAndorraAND
LatviaTỷ lệAndorraAND
10%Trận thắng30%
50%Tài 1.560%
30%Tài 2.540%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAT
Latvia
LDLLD
Latvia
LDLLD
LAT
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
Latvia
MON
Montenegro
1
2
5.50
1.73
LAT
Latvia
CYP
Cyprus
0
0
3.10
2.85
Latvia
CYP
Cyprus
0
0
3.10
2.85
ARM
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
Armenia
LAT
Latvia
2
0
1.85
4.90
LAT
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
Latvia
FAR
Faroe Islands
0
1
2.35
3.00
LIT
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
LAT
Latvia
GIB
Gibraltar
1
0
1.26
16.00
Latvia
GIB
Gibraltar
1
0
1.26
16.00
GIB
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
Gibraltar
LAT
Latvia
0
1
10.00
1.50
SER
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
Serbia
LAT
Latvia
2
1
1.25
21.00
MAC
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
Macedonia
LAT
Latvia
0
0
1.63
5.65
LAT
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
Latvia
ENG
England
0
5
46.00
1.04
AND
Andorra
LDLLW
Andorra
LDLLW
LIT
Lithuania
AND
Andorra
3
0
1.64
6.70
Lithuania
AND
Andorra
3
0
1.64
6.70
GIB
Gibraltar
AND
Andorra
0
0
3.85
2.47
Gibraltar
AND
Andorra
0
0
3.85
2.47
AND
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
KOS
Kosovo
AND
Andorra
3
0
1.19
17.00
Kosovo
AND
Andorra
3
0
1.19
17.00
AND
Andorra
LIE
Liechtenstein
2
0
1.50
8.50
Andorra
LIE
Liechtenstein
2
0
1.50
8.50
IRA
Iraq
AND
Andorra
1
0
1.38
10.50
Iraq
AND
Andorra
1
0
1.38
10.50
SAN
San Marino
AND
Andorra
0
0
5.70
1.78
San Marino
AND
Andorra
0
0
5.70
1.78
MON
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
Montenegro
AND
Andorra
2
0
1.29
12.00
FIN
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
Finland
AND
Andorra
4
0
1.27
12.00
AND
Andorra
ALB
Albania
0
1
13.48
1.27
Andorra
ALB
Albania
0
1
13.48
1.27
Đối đầu
LAT
Latvia
Latvia1·0·0
AndorraAND

- thg 3 2025 Andorra 0 - 1 Latvia

