Latte Dolce vs Sarrabus O — Serie D - Girone G
1
2.42
X
3.05
2
2.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAT
Latte DolceMỗi trậnSarrabus OSAR
Latte DolceMỗi trậnSarrabus OSAR
1.7Bàn thắng / trận1.0
1.7Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAT
Latte DolceTỷ lệSarrabus OSAR
Latte DolceTỷ lệSarrabus OSAR
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.540%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAT
Latte Dolce
DLDLL
Latte Dolce
DLDLL
ARA
Aranova
LAT
Latte Dolce
1
1
2.25
3.00
Aranova
LAT
Latte Dolce
1
1
2.25
3.00
LAT
Latte Dolce
CIT
Citta di Anagni
1
2
1.83
4.70
Latte Dolce
CIT
Citta di Anagni
1
2
1.83
4.70
ATL
Atl. Lodigiani
LAT
Latte Dolce
2
2
2.28
3.05
Atl. Lodigiani
LAT
Latte Dolce
2
2
2.28
3.05
LAT
Latte Dolce
PAG
Paganese
2
3
3.55
1.97
Latte Dolce
PAG
Paganese
2
3
3.55
1.97
OSS
Ossese
LAT
Latte Dolce
3
0
2.60
2.47
Ossese
LAT
Latte Dolce
3
0
2.60
2.47
LAT
Latte Dolce
TOR
Torres
0
2
5.20
1.68
Latte Dolce
TOR
Torres
0
2
5.20
1.68
BUD
Budoni
LAT
Latte Dolce
0
0
–
–
Budoni
LAT
Latte Dolce
0
0
–
–
LAT
Latte Dolce
CAS
Cassino
4
2
–
–
Latte Dolce
CAS
Cassino
4
2
–
–
MON
Montespaccato
LAT
Latte Dolce
2
3
2.42
2.55
Montespaccato
LAT
Latte Dolce
2
3
2.42
2.55
LAT
Latte Dolce
USD
USD Palmese
4
0
2.90
2.65
Latte Dolce
USD
USD Palmese
4
0
2.90
2.65
SAR
Sarrabus O
DDLWL
Sarrabus O
DDLWL
SAR
Sarrabus O
UNI
Unipomezia
2
2
2.45
2.70
Sarrabus O
UNI
Unipomezia
2
2
2.45
2.70
ALB
Albalonga
SAR
Sarrabus O
1
1
2.05
3.45
Albalonga
SAR
Sarrabus O
1
1
2.05
3.45
SAR
Sarrabus O
CER
Certosa C
0
2
2.35
2.67
Sarrabus O
CER
Certosa C
0
2
2.35
2.67
ANZ
Anzio
SAR
Sarrabus O
0
1
–
–
Anzio
SAR
Sarrabus O
0
1
–
–
SAR
Sarrabus O
MON
Monastir
1
2
–
–
Sarrabus O
MON
Monastir
1
2
–
–
SAR
Sarrabus O
OLB
Olbia
2
2
–
–
Sarrabus O
OLB
Olbia
2
2
–
–
VAL
Valmontone
SAR
Sarrabus O
0
1
2.27
2.80
Valmontone
SAR
Sarrabus O
0
1
2.27
2.80
REA
Real M
SAR
Sarrabus O
2
1
2.47
2.87
Real M
SAR
Sarrabus O
2
1
2.47
2.87
SAR
Sarrabus O
BUD
Budoni
0
1
2.00
3.45
Sarrabus O
BUD
Budoni
0
1
2.00
3.45
CAS
Cassino
SAR
Sarrabus O
1
1
–
–
Cassino
SAR
Sarrabus O
1
1
–
–
Đối đầu
LAT
Latte Dolce
Latte Dolce2·1·0
Sarrabus OSAR

- thg 1 2026 Latte Dolce 1 - 0 Sarrabus O
- thg 9 2025 Sarrabus O 0 - 0 Latte Dolce
- thg 1 2025 Latte Dolce 2 - 0 Sarrabus O
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















