Larne vs Tre Fiori — UEFA Champions League
UEFA Champions League · Thế Giới
1
1.15
X
7.50
2
17.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAR
LarneMỗi trậnTre FioriTRE
LarneMỗi trậnTre FioriTRE
1.8Bàn thắng / trận1.7
0.7Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAR
LarneTỷ lệTre FioriTRE
LarneTỷ lệTre FioriTRE
60%Trận thắng60%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
30%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAR
Larne
WWWWW
Larne
WWWWW
CAR
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
Carrick Rangers
LAR
Larne
2
5
4.70
1.67
LAR
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
Larne
CLI
Cliftonville
2
0
1.49
6.50
POR
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
LAR
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
LAR
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
LAR
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
COL
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
IBE
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
TRE
Tre Fiori
LWWWW
Tre Fiori
LWWWW
TRE
Tre Fiori
VIR
Virtus
2
3
2.42
2.82
Tre Fiori
VIR
Virtus
2
3
2.42
2.82
TRE
Tre Fiori
DOM
Domagnano
3
0
1.67
4.60
Tre Fiori
DOM
Domagnano
3
0
1.67
4.60
FIO
Fiorentino
TRE
Tre Fiori
0
1
–
–
Fiorentino
TRE
Tre Fiori
0
1
–
–
FAE
Faetano
TRE
Tre Fiori
0
4
19.00
1.12
Faetano
TRE
Tre Fiori
0
4
19.00
1.12
TRE
Tre Fiori
PEN
Pennarossa
5
2
1.47
6.30
Tre Fiori
PEN
Pennarossa
5
2
1.47
6.30
DRI
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
TRE
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
TRE
Tre Fiori
FOR
Forli
1
3
–
–
Tre Fiori
FOR
Forli
1
3
–
–
TRE
Tre Fiori
LAR
Larne
0
1
6.75
1.44
Tre Fiori
LAR
Larne
0
1
6.75
1.44
TRE
Tre Fiori
LA
La Fiorita
1
3
2.72
3.15
Tre Fiori
LA
La Fiorita
1
3
2.72
3.15
Đối đầu
LAR
Larne
Larne1·0·0
Tre FioriTRE

- thg 7 2026 Tre Fiori 0 - 1 Larne

