Larne vs Lincoln R — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
2.00
X
3.55
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAR
LarneMỗi trậnLincoln RLIN
LarneMỗi trậnLincoln RLIN
0.9
Bàn thắng / trận
1.21.3
Bàn thua / trận
1.148%
Kiểm soát bóng
39%6.6
Dứt điểm / trận
8.93.1
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAR
LarneTỷ lệLincoln RLIN
LarneTỷ lệLincoln RLIN
50%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAR
Larne(Nir)
WDLDL
Larne(Nir)
WDLDL
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
COL
Coleraine FC
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine FC
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
SAB
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Saburtalo
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
Larne
SAB
Saburtalo
0
0
3.15
2.42
CRV
Crvena Z
LAR
Larne
5
0
1.08
31.00
Crvena Z
LAR
Larne
5
0
1.08
31.00
LAR
Larne
CRV
Crvena Z
0
4
15.50
1.17
Larne
CRV
Crvena Z
0
4
15.50
1.17
LAR
Larne
TRE
Tre Fiori
2
1
1.15
17.50
Larne
TRE
Tre Fiori
2
1
1.15
17.50
TRE
Tre Fiori
LAR
Larne
0
1
6.75
1.44
Tre Fiori
LAR
Larne
0
1
6.75
1.44
H&W
H&W Welders
LAR
Larne
1
2
13.00
1.21
H&W Welders
LAR
Larne
1
2
13.00
1.21
STR
Stranraer
LAR
Larne
0
0
5.30
1.65
Stranraer
LAR
Larne
0
0
5.30
1.65
LIN
Lincoln R(Gib)
LLDDL
Lincoln R(Gib)
LLDDL
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
OMO
Omonia N(Cyp)
LIN
Lincoln R(Gib)
1
0
1.19
18.00
Omonia N(Cyp)
LIN
Lincoln R(Gib)
1
0
1.19
18.00
LIN
Lincoln R
OMO
Omonia N
1
1
5.75
1.55
Lincoln R
OMO
Omonia N
1
1
5.75
1.55
LIN
Lincoln R
MJA
Mjallby AIF
0
0
5.60
1.55
Lincoln R
MJA
Mjallby AIF
0
0
5.60
1.55
MJA
Mjallby AIF
LIN
Lincoln R
3
0
1.16
19.00
Mjallby AIF
LIN
Lincoln R
3
0
1.16
19.00
INT
Inter C
LIN
Lincoln R
1
1
1.67
4.40
Inter C
LIN
Lincoln R
1
1
1.67
4.40
LIN
Lincoln R
INT
Inter C
3
1
2.17
3.25
Lincoln R
INT
Inter C
3
1
2.17
3.25
LIN
Lincoln R
LYN
Lynx
4
1
–
–
Lincoln R
LYN
Lynx
4
1
–
–
LIN
Lincoln R
EUR
Europa
2
0
–
–
Lincoln R
EUR
Europa
2
0
–
–
LIO
Lions G
LIN
Lincoln R
1
1
–
–
Lions G
LIN
Lincoln R
1
1
–
–
Đối đầu
LAR
Larne(Nir)
Larne(Nir)2·0·1
Lincoln R(Gib)LIN

- thg 8 2026 Lincoln R 0 - 2 Larne
- thg 8 2024 Larne 3 - 1 Lincoln R
- thg 8 2024 Lincoln R 2 - 1 Larne

