Larne vs Cliftonville — Premiership
Premiership · Bắc Ireland
1
1.49
X
4.40
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LAR
LarneChỉ sốCliftonvilleCLI
LarneChỉ sốCliftonvilleCLI
47%Kiểm soát bóng53%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị0
11Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAR
LarneMỗi trậnCliftonvilleCLI
LarneMỗi trậnCliftonvilleCLI
0.8Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận0.9
45%Kiểm soát bóng54%
7.4Dứt điểm / trận9.3
3.2Phạt góc / trận3.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAR
LarneTỷ lệCliftonvilleCLI
LarneTỷ lệCliftonvilleCLI
40%Trận thắng70%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.570%
20%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAR
Larne
WWWLW
Larne
WWWLW
POR
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
Portadown
LAR
Larne
0
2
8.30
1.34
LAR
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
Larne
BAN
Bangor
1
0
1.10
22.00
LAR
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
Larne
GLE
Glentoran
2
1
2.35
2.92
LAR
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
Larne(Nir)
LIN
Lincoln R(Gib)
0
3
2.02
3.60
LIN
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
Lincoln R(Gib)
LAR
Larne(Nir)
0
2
2.04
4.10
COL
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
Coleraine
LAR
Larne
0
0
2.07
3.20
IBE
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
Iberia 1999
LAR
Larne
2
1
1.72
5.40
LAR
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
Larne
IBE
Iberia 1999
0
0
3.15
2.42
CRV
Crvena zvezda
LAR
Larne
5
0
1.08
31.00
Crvena zvezda
LAR
Larne
5
0
1.08
31.00
LAR
Larne
CRV
Crvena zvezda
0
4
15.50
1.17
Larne
CRV
Crvena zvezda
0
4
15.50
1.17
CLI
Cliftonville
WWLLW
Cliftonville
WWLLW
CAR
Carrick Rangers
CLI
Cliftonville
1
3
2.45
2.60
Carrick Rangers
CLI
Cliftonville
1
3
2.45
2.60
CLI
Cliftonville
POR
Portadown
3
1
1.56
4.90
Cliftonville
POR
Portadown
3
1
1.56
4.90
CLI
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
Cliftonville
DUN
Dungannon
0
2
1.85
3.70
LIN
Linfield
CLI
Cliftonville
1
0
1.90
3.80
Linfield
CLI
Cliftonville
1
0
1.90
3.80
BAN
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
CLI
Cliftonville
CRU
Crusaders
2
1
1.51
5.20
Cliftonville
CRU
Crusaders
2
1
1.51
5.20
CLI
Cliftonville
ALV
Alvechurch
1
2
1.70
4.20
Cliftonville
ALV
Alvechurch
1
2
1.70
4.20
CLI
Cliftonville
WAR
Warrenpoint
2
1
1.19
13.50
Cliftonville
WAR
Warrenpoint
2
1
1.19
13.50
CLI
Cliftonville
NEW
Newington
1
0
–
–
Cliftonville
NEW
Newington
1
0
–
–
CLI
Cliftonville
MOY
Moyola
3
0
1.20
9.25
Cliftonville
MOY
Moyola
3
0
1.20
9.25
Đối đầu
LAR
Larne
Larne3·2·1
CliftonvilleCLI

- thg 3 2026 Larne 2 - 0 Cliftonville
- thg 12 2025 Larne 0 - 0 Cliftonville
- thg 10 2025 Cliftonville 0 - 2 Larne
- thg 8 2025 Cliftonville 1 - 1 Larne
- thg 1 2025 Larne 0 - 1 Cliftonville
- thg 1 2025 Larne 2 - 0 Cliftonville
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
- NIFL Premiership (Relegation Group)













