Langfang Glory vs Shanghai Port B — League Two
League Two · Trung Quốc
LAN
Hết giờ
0 : 2
SHA
1
3.10
X
3.05
2
2.20
Hiệp 10-0
Hiệp 20-2
- ~0' 0-1Bàn thắng
- ~0' 0-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LAN
Langfang GloryDự đoánShanghai Port BSHA
Langfang GloryDự đoánShanghai Port BSHA
0.77xG1.03
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng dứt điểm12
3Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi15
LAN
Langfang GloryThực tếShanghai Port BSHA
Langfang GloryThực tếShanghai Port BSHA
0.64xG1.73
47%Kiểm soát bóng53%
10Tổng dứt điểm16
1Trúng đích4
5Phạt góc7
2Thẻ vàng2
2Việt vị3
11Lỗi11
LAN
Langfang GloryThực tế · Dự đoánShanghai Port BSHA
Langfang GloryThực tế · Dự đoánShanghai Port BSHA
0.640.77xG1.731.03
47%45%Kiểm soát bóng53%55%
108Tổng dứt điểm1612
13Trúng đích44
54Phạt góc74
22Thẻ vàng22
21Việt vị32
1113Lỗi1115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAN
Langfang GloryMỗi trậnShanghai Port BSHA
Langfang GloryMỗi trậnShanghai Port BSHA
1.2Bàn thắng / trận1.3
0.7Bàn thua / trận1.1
37%Kiểm soát bóng47%
7.4Dứt điểm / trận12.2
3.3Phạt góc / trận3.9
0.44Bàn thắng kỳ vọng1.18
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAN
Langfang GloryTỷ lệShanghai Port BSHA
Langfang GloryTỷ lệShanghai Port BSHA
50%Trận thắng40%
50%Tài 1.550%
30%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAN
Langfang Glory
WDDDD
Langfang Glory
WDDDD
SHA
Shanghai Port B
LAN
Langfang Glory
2
3
1.60
5.60
Shanghai Port B
LAN
Langfang Glory
2
3
1.60
5.60
LAN
Langfang Glory
SHA
Shandong II
0
0
4.10
1.85
Langfang Glory
SHA
Shandong II
0
0
4.10
1.85
DAL
Dalian Kewei
LAN
Langfang Glory
2
2
1.49
7.60
Dalian Kewei
LAN
Langfang Glory
2
2
1.49
7.60
LAN
Langfang Glory
XI'
Xi'an Ronghai
0
0
3.75
2.12
Langfang Glory
XI'
Xi'an Ronghai
0
0
3.75
2.12
SHA
Shandong II
LAN
Langfang Glory
0
0
1.67
6.10
Shandong II
LAN
Langfang Glory
0
0
1.67
6.10
LAN
Langfang Glory
GUA
Guangdong M
1
0
2.63
2.80
Langfang Glory
GUA
Guangdong M
1
0
2.63
2.80
HUB
Hubei Istar
LAN
Langfang Glory
0
1
2.22
3.75
Hubei Istar
LAN
Langfang Glory
0
1
2.22
3.75
LAN
Langfang Glory
GUI
Guizhou Guiyang
4
3
4.70
1.78
Langfang Glory
GUI
Guizhou Guiyang
4
3
4.70
1.78
SHA
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
Shangyu
LAN
Langfang Glory
1
1
2.47
2.95
XIA
Xiamen Feilu
LAN
Langfang Glory
1
2
1.58
6.80
Xiamen Feilu
LAN
Langfang Glory
1
2
1.58
6.80
SHA
Shanghai Port B
LDWLW
Shanghai Port B
LDWLW
SHA
Shanghai Port B
LAN
Langfang Glory
2
3
1.60
5.60
Shanghai Port B
LAN
Langfang Glory
2
3
1.60
5.60
JIA
Jiangxi Lushan
SHA
Shanghai Port B
0
0
3.75
1.95
Jiangxi Lushan
SHA
Shanghai Port B
0
0
3.75
1.95
SHA
Shanghai Port B
SHE
Shenzhen 2028
2
1
3.00
2.70
Shanghai Port B
SHE
Shenzhen 2028
2
1
3.00
2.70
GUI
Guizhou Guiyang
SHA
Shanghai Port B
2
1
1.74
5.40
Guizhou Guiyang
SHA
Shanghai Port B
2
1
1.74
5.40
SHA
Shanghai Port B
JIA
Jiangxi Lushan
1
0
2.22
3.65
Shanghai Port B
JIA
Jiangxi Lushan
1
0
2.22
3.65
SHA
Shanghai Port B
QIN
Qingdao R. Lions
0
0
2.02
3.95
Shanghai Port B
QIN
Qingdao R. Lions
0
0
2.02
3.95
RIZ
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai Port B
1
0
2.50
3.20
Rizhao Yuqi
SHA
Shanghai Port B
1
0
2.50
3.20
SHA
Shanghai Port B
SHA
Shandong II
1
3
3.25
2.55
Shanghai Port B
SHA
Shandong II
1
3
3.25
2.55
DAL
Dalian Yingbo B
SHA
Shanghai Port B
1
2
3.30
2.22
Dalian Yingbo B
SHA
Shanghai Port B
1
2
3.30
2.22
SHA
Shanghai Port B
TAI
Taian Tiankuang
2
3
2.55
2.95
Shanghai Port B
TAI
Taian Tiankuang
2
3
2.55
2.95
Đối đầu
LAN
Langfang Glory
Langfang Glory3·0·0
Shanghai Port BSHA

- thg 10 2026 Shanghai Port B 2 - 3 Langfang Glory
- thg 6 2025 Langfang Glory 1 - 0 Shanghai Port B
- thg 4 2025 Shanghai Port B 1 - 2 Langfang Glory
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























