Langfang G vs Yichun G — League Two
League Two · Trung Quốc
1
2.22
X
2.95
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LAN
Langfang GChỉ sốYichun GYIC
Langfang GChỉ sốYichun GYIC
0.63
xG
0.6047%
Kiểm soát bóng
53%9
Tổng dứt điểm
103
Trúng đích
53
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Việt vị
112
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAN
Langfang GMỗi trậnYichun GYIC
Langfang GMỗi trậnYichun GYIC
0.9
Bàn thắng / trận
0.81.6
Bàn thua / trận
1.342%
Kiểm soát bóng
46%9.5
Dứt điểm / trận
10.33.7
Phạt góc / trận
4.30.63
Bàn thắng kỳ vọng
0.56Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAN
Langfang GTỷ lệYichun GYIC
Langfang GTỷ lệYichun GYIC
30%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
60%30%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAN
Langfang G
WWDWD
Langfang G
WWDWD
HUB
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
Hubei C
LAN
Langfang G
0
1
2.22
3.75
LAN
Langfang G
GUI
Guizhou Z
4
3
4.70
1.78
Langfang G
GUI
Guizhou Z
4
3
4.70
1.78
SHA
Shangyu P
LAN
Langfang G
1
1
2.47
2.95
Shangyu P
LAN
Langfang G
1
1
2.47
2.95
XIA
Xiamen Feilu
LAN
Langfang G
1
2
1.58
6.80
Xiamen Feilu
LAN
Langfang G
1
2
1.58
6.80
LAN
Langfang G
CHE
Chengdu II
0
0
2.52
2.95
Langfang G
CHE
Chengdu II
0
0
2.52
2.95
GUA
Guangzhou D
LAN
Langfang G
1
1
2.00
3.90
Guangzhou D
LAN
Langfang G
1
1
2.00
3.90
LAN
Langfang G
JIA
Jiangxi L
2
1
4.25
2.04
Langfang G
JIA
Jiangxi L
2
1
4.25
2.04
WUH
Wuhan II
LAN
Langfang G
0
1
2.38
3.05
Wuhan II
LAN
Langfang G
0
1
2.38
3.05
SHE
Shenzhen
LAN
Langfang G
3
1
1.54
6.20
Shenzhen
LAN
Langfang G
3
1
1.54
6.20
LAN
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
YIC
Yichun G
DDDDL
Yichun G
DDDDL
YIC
Yichun G
SHE
Shenzhen
1
1
4.15
1.87
Yichun G
SHE
Shenzhen
1
1
4.15
1.87
GUA
Guangdong M
YIC
Yichun G
0
0
1.92
4.25
Guangdong M
YIC
Yichun G
0
0
1.92
4.25
YIC
Yichun G
JIA
Jiangxi L
1
1
3.45
2.10
Yichun G
JIA
Jiangxi L
1
1
3.45
2.10
GUA
Guangzhou D
YIC
Yichun G
0
0
2.02
3.75
Guangzhou D
YIC
Yichun G
0
0
2.02
3.75
YIC
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
Yichun G
HUB
Hubei C
1
2
2.35
3.05
YIC
Yichun G
SHA
Shangyu P
0
1
2.60
2.90
Yichun G
SHA
Shangyu P
0
1
2.60
2.90
YIC
Yichun G
WUH
Wuhan II
2
1
2.65
2.95
Yichun G
WUH
Wuhan II
2
1
2.65
2.95
CHE
Chengdu II
YIC
Yichun G
1
2
2.41
3.05
Chengdu II
YIC
Yichun G
1
2
2.41
3.05
YIC
Yichun G
XIA
Xiamen Feilu
1
0
5.50
1.70
Yichun G
XIA
Xiamen Feilu
1
0
5.50
1.70
SHE
Shenzhen
YIC
Yichun G
4
0
1.82
4.50
Shenzhen
YIC
Yichun G
4
0
1.82
4.50
Đối đầu
LAN
Langfang G
Langfang G2·0·1
Yichun GYIC

- thg 4 2026 Yichun G 0 - 1 Langfang G
- thg 9 2025 Yichun G 2 - 0 Langfang G
- thg 8 2025 Langfang G 1 - 0 Yichun G
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























