Lamia vs Aris Filiaton — Gamma Ethniki - Group 3
Gamma Ethniki - Group 3 · Hy Lạp
1
2.10
X
2.95
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAM
LamiaMỗi trậnAris FiliatonARI
LamiaMỗi trậnAris FiliatonARI
1.4
Bàn thắng / trận
1.10.7
Bàn thua / trận
0.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAM
LamiaTỷ lệAris FiliatonARI
LamiaTỷ lệAris FiliatonARI
20%
Trận thắng
50%60%
Tài 1.5
40%30%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAM
Lamia
WDWDD
Lamia
WDWDD
TRI
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
Trikala
LAM
Lamia
0
1
–
–
LAM
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
Lamia
ELA
Elassona
1
1
–
–
TIL
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
Tilikratis
LAM
Lamia
0
1
–
–
AST
Asteras S
LAM
Lamia
0
0
2.30
2.80
Asteras S
LAM
Lamia
0
0
2.30
2.80
ANA
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
Anagennis
LAM
Lamia
1
1
–
–
LAM
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
Lamia
AST
Asteras S
1
1
2.27
2.85
SCH
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
Schimatari
LAM
Lamia
0
0
4.35
1.69
LAM
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
Lamia
ANT
Anthoupoli
5
0
1.38
7.80
ELA
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
Elassona
LAM
Lamia
1
1
–
–
LEF
Lefkimmi
LAM
Lamia
3
2
3.75
1.92
Lefkimmi
LAM
Lamia
3
2
3.75
1.92
ARI
Aris Filiaton
LDWLW
Aris Filiaton
LDWLW
TIL
Tilikratis
ARI
Aris F
2
0
–
–
Tilikratis
ARI
Aris F
2
0
–
–
TRI
Trikala
ARI
Aris F
0
0
1.66
5.10
Trikala
ARI
Aris F
0
0
1.66
5.10
ARI
Aris F
AST
Asteras S
3
0
2.50
2.72
Aris F
AST
Asteras S
3
0
2.50
2.72
ARI
Aris Filiaton
ELA
Elassona
0
1
2.02
3.60
Aris Filiaton
ELA
Elassona
0
1
2.02
3.60
PRO
Proodos Rogon
ARI
Aris Filiaton
2
3
4.00
1.80
Proodos Rogon
ARI
Aris Filiaton
2
3
4.00
1.80
ARI
Aris Filiaton
TIL
Tilikratis L.
0
1
–
–
Aris Filiaton
TIL
Tilikratis L.
0
1
–
–
ANA
Anagennis
ARI
Aris Filiaton
1
1
2.40
2.77
Anagennis
ARI
Aris Filiaton
1
1
2.40
2.77
ARI
Aris Filiaton
AST
Asteras S
1
0
2.35
2.72
Aris Filiaton
AST
Asteras S
1
0
2.35
2.72
SCH
Schimatari
ARI
Aris Filiaton
1
3
–
–
Schimatari
ARI
Aris Filiaton
1
3
–
–
ARI
Aris Filiaton
ANT
Anthoupoli
1
0
1.67
4.75
Aris Filiaton
ANT
Anthoupoli
1
0
1.67
4.75
Đối đầu
LAM
Lamia
Lamia0·2·0
Aris FiliatonARI

- thg 1 2026 Lamia 0 - 0 Aris Filiaton
- thg 10 2025 Aris Filiaton 1 - 1 Lamia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion Playoff
- Relegation Playoff
- Relegation














