Lafnitz vs A. Lustenau — Cup
Cup · Áo
1
8.00
X
6.10
2
1.31
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.40
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LAF
LafnitzChỉ sốA. LustenauA. 
LafnitzChỉ sốA. LustenauA. 
0Việt vị1
0Lỗi7
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAF
LafnitzMỗi trậnA. LustenauA. 
LafnitzMỗi trậnA. LustenauA. 
1.8Bàn thắng / trận0.8
2.1Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAF
LafnitzTỷ lệA. LustenauA. 
LafnitzTỷ lệA. LustenauA. 
40%Trận thắng30%
100%Tài 1.560%
90%Tài 2.530%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAF
Lafnitz
DDWLD
Lafnitz
DDWLD
LAF
Lafnitz
HAR
Hartberg (Am)
3
3
–
–
Lafnitz
HAR
Hartberg (Am)
3
3
–
–
WEI
Weiz
LAF
Lafnitz
3
3
–
–
Weiz
LAF
Lafnitz
3
3
–
–
ALL
Allerheiligen
LAF
Lafnitz
1
3
–
–
Allerheiligen
LAF
Lafnitz
1
3
–
–
LAF
Lafnitz
DEU
Deutschla
0
3
–
–
Lafnitz
DEU
Deutschla
0
3
–
–
LAF
Lafnitz
KAL
Kalsdorf
2
2
2.85
2.02
Lafnitz
KAL
Kalsdorf
2
2
2.85
2.02
GLE
Gleisdorf
LAF
Lafnitz
1
3
2.62
2.25
Gleisdorf
LAF
Lafnitz
1
3
2.62
2.25
LAF
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
Lafnitz
TIL
Tillmitsch
1
3
1.78
3.70
HAR
Hartberg (Am)
LAF
Lafnitz
2
2
3.30
1.85
Hartberg (Am)
LAF
Lafnitz
2
2
3.30
1.85
LAF
Lafnitz
WEI
Weiz
2
1
–
–
Lafnitz
WEI
Weiz
2
1
–
–
LAF
Lafnitz
SCH
Scheiblin
3
1
1.75
4.00
Lafnitz
SCH
Scheiblin
3
1
1.75
4.00
A.
A. Lustenau
WLLDW
A. Lustenau
WLLDW
A.
A. Lustenau
ALT
Altach
2
0
3.30
2.12
A. Lustenau
ALT
Altach
2
0
3.30
2.12
AUS
Austria Vienna
A.
A. Lustenau
2
1
1.80
4.30
Austria Vienna
A.
A. Lustenau
2
1
1.80
4.30
A.
A. Lustenau
WSG
WSG Wattens
0
4
2.17
3.25
A. Lustenau
WSG
WSG Wattens
0
4
2.17
3.25
STU
Sturm Graz
A.
A. Lustenau
1
1
1.38
7.70
Sturm Graz
A.
A. Lustenau
1
1
1.38
7.70
A.
A. Lustenau
WOL
Wolfsberger AC
2
1
3.35
2.10
A. Lustenau
WOL
Wolfsberger AC
2
1
3.35
2.10
GRA
Grazer AK
A.
A. Lustenau
2
1
2.05
3.95
Grazer AK
A.
A. Lustenau
2
1
2.05
3.95
A.
A. Lustenau
RIE
Ried
1
1
3.05
2.48
A. Lustenau
RIE
Ried
1
1
3.05
2.48
KRE
Krems R
A.
A. Lustenau
0
1
8.70
1.26
Krems R
A.
A. Lustenau
0
1
8.70
1.26
NUR
Nurnberg II
A.
A. Lustenau
1
0
3.15
2.18
Nurnberg II
A.
A. Lustenau
1
0
3.15
2.18
BRE
Bregenz
A.
A. Lustenau
1
1
4.10
1.74
Bregenz
A.
A. Lustenau
1
1
4.10
1.74
Đối đầu
LAF
Lafnitz
Lafnitz0·2·0
A. LustenauA. 

- thg 12 2024 Lafnitz 2 - 2 A. Lustenau
- thg 8 2024 A. Lustenau 0 - 0 Lafnitz

