Laagri vs Kuressaare — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
2.30
X
3.60
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LAA
LaagriDự đoánKuressaareKUR
LaagriDự đoánKuressaareKUR
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
LAA
LaagriThực tếKuressaareKUR
LaagriThực tếKuressaareKUR
56%Kiểm soát bóng44%
16Tổng dứt điểm4
6Trúng đích3
7Phạt góc11
1Thẻ vàng3
LAA
LaagriThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
LaagriThực tế · Dự đoánKuressaareKUR
56%54%Kiểm soát bóng44%46%
1611Tổng dứt điểm412
65Trúng đích34
75Phạt góc115
12Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LAA
LaagriMỗi trậnKuressaareKUR
LaagriMỗi trậnKuressaareKUR
2.1Bàn thắng / trận2.5
1.4Bàn thua / trận1.7
49%Kiểm soát bóng42%
10.4Dứt điểm / trận14.0
4.8Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LAA
LaagriTỷ lệKuressaareKUR
LaagriTỷ lệKuressaareKUR
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.580%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LAA
Laagri
WLLWW
Laagri
WLLWW
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
VAP
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
NOM
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
LAA
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LAA
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
FLO
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
LAA
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
KUR
Kuressaare
LLWDL
Kuressaare
LLWDL
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
KUR
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
FLO
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
KRI
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
PAI
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
KUR
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Đối đầu
LAA
Laagri
Laagri2·1·3
KuressaareKUR

- thg 8 2026 Kuressaare 3 - 2 Laagri
- thg 6 2026 Laagri 2 - 3 Kuressaare
- thg 4 2026 Kuressaare 3 - 2 Laagri
- thg 9 2025 Laagri 2 - 1 Kuressaare
- thg 8 2025 Kuressaare 1 - 3 Laagri
- thg 6 2025 Laagri 1 - 1 Kuressaare
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











