La Fama vs Britannia — Division di Honor
Division di Honor · Aruba
1
2.77
X
3.70
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LA
La FamaMỗi trậnBritanniaBRI
La FamaMỗi trậnBritanniaBRI
1.7Bàn thắng / trận1.6
2.0Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LA
La FamaTỷ lệBritanniaBRI
La FamaTỷ lệBritanniaBRI
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.540%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LA
La Fama
DDLWW
La Fama
DDLWW
LA
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
SPO
Sporting
LA
La Fama
2
2
1.82
3.20
Sporting
LA
La Fama
2
2
1.82
3.20
LA
La Fama
SPO
Sporting
1
2
1.75
4.15
La Fama
SPO
Sporting
1
2
1.75
4.15
LA
La Fama
RCA
RCA
2
0
1.90
3.20
La Fama
RCA
RCA
2
0
1.90
3.20
LA
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
BUB
Bubali
LA
La Fama
1
1
2.57
2.27
Bubali
LA
La Fama
1
1
2.57
2.27
DAK
Dakota
LA
La Fama
1
1
1.47
6.75
Dakota
LA
La Fama
1
1
1.47
6.75
SPO
Sporting
LA
La Fama
1
3
–
–
Sporting
LA
La Fama
1
3
–
–
RCA
RCA
LA
La Fama
1
1
–
–
RCA
LA
La Fama
1
1
–
–
BRI
Britannia
LA
La Fama
2
1
–
–
Britannia
LA
La Fama
2
1
–
–
BRI
Britannia
DWDWW
Britannia
DWDWW
BRI
Britannia
WEY
Weymouth W
1
1
–
–
Britannia
WEY
Weymouth W
1
1
–
–
BRI
Britannia
SPO
Sporting
3
1
–
–
Britannia
SPO
Sporting
3
1
–
–
BRI
Britannia
SPO
Sporting
0
0
1.42
5.35
Britannia
SPO
Sporting
0
0
1.42
5.35
BRI
Britannia
DAK
Dakota
2
1
4.35
1.85
Britannia
DAK
Dakota
2
1
4.35
1.85
BRI
Britannia
BUB
Bubali
3
0
2.05
3.05
Britannia
BUB
Bubali
3
0
2.05
3.05
LA
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
SPO
Sporting
BRI
Britannia
2
1
5.80
1.42
Sporting
BRI
Britannia
2
1
5.80
1.42
BRI
Britannia
RCA
RCA
3
2
1.44
8.00
Britannia
RCA
RCA
3
2
1.44
8.00
DAK
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
BUB
Bubali
BRI
Britannia
0
1
3.30
1.80
Bubali
BRI
Britannia
0
1
3.30
1.80
Đối đầu
LA
La Fama
La Fama1·0·4
BritanniaBRI

- thg 5 2026 La Fama 1 - 0 Britannia
- thg 3 2026 Britannia 2 - 1 La Fama
- thg 2 2026 La Fama 0 - 1 Britannia
- thg 5 2025 Britannia 5 - 1 La Fama
- thg 3 2025 La Fama 0 - 2 Britannia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











