L. Mikulas vs I. Bratislava — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
2.18
X
3.60
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
L.
L. MikulasDự đoánI. BratislavaI. 
L. MikulasDự đoánI. BratislavaI. 
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng dứt điểm11
6Trúng đích5
7Phạt góc6
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
10Lỗi15
L.
L. MikulasThực tếI. BratislavaI. 
L. MikulasThực tếI. BratislavaI. 
54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng dứt điểm8
11Trúng đích6
11Phạt góc7
3Thẻ vàng4
1Việt vị1
9Lỗi22
L.
L. MikulasThực tế · Dự đoánI. BratislavaI. 
L. MikulasThực tế · Dự đoánI. BratislavaI. 
54%50%Kiểm soát bóng46%50%
1612Tổng dứt điểm811
116Trúng đích65
117Phạt góc76
31Thẻ vàng42
12Việt vị12
910Lỗi2215
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
L.
L. MikulasMỗi trậnI. BratislavaI. 
L. MikulasMỗi trậnI. BratislavaI. 
1.9Bàn thắng / trận1.9
1.0Bàn thua / trận0.9
53%Kiểm soát bóng54%
10.9Dứt điểm / trận12.3
6.0Phạt góc / trận7.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
L.
L. MikulasTỷ lệI. BratislavaI. 
L. MikulasTỷ lệI. BratislavaI. 
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
L.
L. Mikulas
WWDLL
L. Mikulas
WWDLL
MAL
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
LEV
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
L.
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
POH
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
PET
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
GER
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
HUM
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
Humenne
L.
L. Mikulas
1
0
4.10
1.82
L.
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
PRE
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
L.
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
I.
I. Bratislava
LWDWW
I. Bratislava
LWDWW
I.
I. Bratislava
POD
Podbrezova
0
2
5.10
1.53
I. Bratislava
POD
Podbrezova
0
2
5.10
1.53
POH
Pohronie
I.
I. Bratislava
0
3
2.45
2.55
Pohronie
I.
I. Bratislava
0
3
2.45
2.55
HUM
Humenne
I.
I. Bratislava
1
1
3.10
2.05
Humenne
I.
I. Bratislava
1
1
3.10
2.05
I.
I. Bratislava
PET
Petrzalka
4
0
2.78
2.40
I. Bratislava
PET
Petrzalka
4
0
2.78
2.40
TOM
Tomasov
I.
I. Bratislava
0
1
10.50
1.21
Tomasov
I.
I. Bratislava
0
1
10.50
1.21
I.
I. Bratislava
ZVO
Zvolen
1
1
2.15
3.20
I. Bratislava
ZVO
Zvolen
1
1
2.15
3.20
PRE
Presov
I.
I. Bratislava
2
1
1.85
4.60
Presov
I.
I. Bratislava
2
1
1.85
4.60
JAK
Jakubov
I.
I. Bratislava
1
4
13.00
1.14
Jakubov
I.
I. Bratislava
1
4
13.00
1.14
I.
I. Bratislava
GAL
Galanta
3
0
1.36
7.50
I. Bratislava
GAL
Galanta
3
0
1.36
7.50
MFK
MFK Bytca
I.
I. Bratislava
0
3
6.10
1.52
MFK Bytca
I.
I. Bratislava
0
3
6.10
1.52
Đối đầu
L.
L. Mikulas
L. Mikulas1·1·0
I. BratislavaI. 

- thg 11 2025 I. Bratislava 2 - 2 L. Mikulas
- thg 8 2025 L. Mikulas 2 - 1 I. Bratislava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















