Kvant vs Metallurg L — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
7.40
X
5.20
2
1.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.05
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KVA
KvantMỗi trậnMetallurg LMET
KvantMỗi trậnMetallurg LMET
0.9
Bàn thắng / trận
2.32.7
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KVA
KvantTỷ lệMetallurg LMET
KvantTỷ lệMetallurg LMET
10%
Trận thắng
60%100%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KVA
Kvant
LLLLW
Kvant
LLLLW
KVA
Kvant
SAL
Salyut-B
1
3
9.00
1.16
Kvant
SAL
Salyut-B
1
3
9.00
1.16
KVA
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
Kvant
RYA
Ryazan
0
2
10.40
1.20
ORE
Orel
KVA
Kvant
2
1
1.50
5.35
Orel
KVA
Kvant
2
1
1.50
5.35
KVA
Kvant
ROD
Rodina III
1
4
6.90
1.29
Kvant
ROD
Rodina III
1
4
6.90
1.29
KVA
Kvant
ARS
Arsenal II
3
1
3.25
1.83
Kvant
ARS
Arsenal II
3
1
3.25
1.83
STR
Strogino
KVA
Kvant
3
1
1.43
5.35
Strogino
KVA
Kvant
3
1
1.43
5.35
KVA
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
Kvant
SKA
SKA II
1
3
6.20
1.33
SHU
Shumbrat
KVA
Kvant
4
0
1.14
11.00
Shumbrat
KVA
Kvant
4
0
1.14
11.00
KVA
Kvant
SPA
Spartak T
1
3
12.00
1.11
Kvant
SPA
Spartak T
1
3
12.00
1.11
AVA
Avangard K
KVA
Kvant
4
0
1.40
5.75
Avangard K
KVA
Kvant
4
0
1.40
5.75
MET
Metallurg L
LDDWW
Metallurg L
LDDWW
VOL
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
Volna N
MET
Metallurg L
3
2
1.78
3.80
MUR
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
MET
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
ROT
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
ORE
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
MET
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
SAT
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
PEN
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
MET
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
STR
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Đối đầu
KVA
Kvant
Kvant0·1·2
Metallurg LMET

- thg 4 2026 Metallurg L 2 - 0 Kvant
- thg 9 2025 Metallurg 1 - 1 Kvant
- thg 5 2025 Kvant 0 - 3 Metallurg
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















