Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kuressaare vs Vaprus — Meistriliiga

Meistriliiga · Estonia
1 2.55
X 3.55
2 2.52

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KuressaareMỗi trậnVaprus
2.1
Bàn thắng / trận
2.1
1.4
Bàn thua / trận
1.6
44%
Kiểm soát bóng
42%
11.9
Dứt điểm / trận
7.5
5.6
Phạt góc / trận
2.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KuressaareTỷ lệVaprus
40%
Trận thắng
40%
60%
Tài 1.5
90%
60%
Tài 2.5
80%
40%
BTTS
80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kuressaare LWWWL
L 22 thg 8 Tammeka Kuressaare 1 0 1.87 3.75
W 16 thg 8 Flora T Kuressaare 2 3 1.36 7.50
W 11 thg 8 Kristiine JK Kuressaare 0 8
W 7 thg 8 Kuressaare Laagri 3 2 2.90 2.28
L 2 thg 8 Paide Kuressaare 1 0 1.75 4.25
W 23 thg 7 Kuressaare Welco X 5 1
D 19 thg 7 Kuressaare Kalju Nomme 0 0 4.70 1.70
L 11 thg 7 Nomme United Kuressaare 3 2 2.00 3.25
L 2 thg 7 Kuressaare Flora T 0 3 7.10 1.34
L 26 thg 6 Vaprus Kuressaare 1 0 2.05 3.60
Vaprus LLWDW
L 23 thg 8 Vaprus Flora T 1 2 4.95 1.57
L 16 thg 8 Kalju Nomme Vaprus 3 1 1.40 6.40
W 12 thg 8 Phoenix Vaprus 0 5
D 2 thg 8 Vaprus Levadia T 1 1 10.00 1.27
W 21 thg 7 Tabasalu U Vaprus 1 4
L 18 thg 7 Trans Narva Vaprus 3 1 2.93 2.20
W 11 thg 7 Vaprus Tammeka 5 1 2.60 2.45
L 4 thg 7 Paide Vaprus 3 1 1.44 6.60
W 26 thg 6 Vaprus Kuressaare 1 0 2.05 3.60
L 16 thg 6 Vaprus Flora T 1 2 7.00 1.38

Đối đầu

Kuressaare
2·0·4
Vaprus
  • thg 6 2026 Vaprus 1 - 0 Kuressaare
  • thg 4 2026 Kuressaare 0 - 1 Vaprus
  • thg 1 2026 Vaprus 9 - 2 Kuressaare
  • thg 10 2025 Vaprus 0 - 1 Kuressaare
  • thg 7 2025 Kuressaare 2 - 1 Vaprus
  • thg 6 2025 Vaprus 2 - 1 Kuressaare

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FC Levadia Tallinn 23 +43 56
2 Kalju Nomme 24 +24 44
3 Flora Tallinn 22 +19 42
4 Paide 23 +8 39
5 Tammeka 21 -7 32
6 Laagri 24 -6 28
7 Vaprus 23 -13 27
8 Nõmme United 24 -17 25
9 Kuressaare 24 -14 24
10 Trans Narva 24 -37 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Meistriliiga (Relegation)
  • Relegation - Esiliiga