Kuressaare vs Tammeka — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
2.88
X
3.45
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KUR
KuressaareDự đoánTammekaTAM
KuressaareDự đoánTammekaTAM
46%Kiểm soát bóng54%
13Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc4
1Thẻ vàng2
KUR
KuressaareThực tếTammekaTAM
KuressaareThực tếTammekaTAM
45%Kiểm soát bóng55%
11Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
6Phạt góc5
0Thẻ vàng1
KUR
KuressaareThực tế · Dự đoánTammekaTAM
KuressaareThực tế · Dự đoánTammekaTAM
45%46%Kiểm soát bóng55%54%
1113Tổng dứt điểm1012
45Trúng đích55
65Phạt góc54
01Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KUR
KuressaareMỗi trậnTammekaTAM
KuressaareMỗi trậnTammekaTAM
2.4Bàn thắng / trận3.2
1.4Bàn thua / trận1.1
42%Kiểm soát bóng49%
13.8Dứt điểm / trận11.8
5.0Phạt góc / trận4.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KUR
KuressaareTỷ lệTammekaTAM
KuressaareTỷ lệTammekaTAM
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.540%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KUR
Kuressaare
DLWDL
Kuressaare
DLWDL
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
KUR
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
FLO
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
KRI
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
PAI
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
KUR
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
TAM
Tammeka
LLLWL
Tammeka
LLLWL
TAM
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
Tammeka
KAL
Kalju
1
3
3.85
1.95
LEV
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
Levadia
TAM
Tammeka
6
0
1.21
11.50
TAM
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
Tammeka
PAI
Paide
0
2
3.40
2.06
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
FLO
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
Flora
TAM
Tammeka
3
2
1.65
4.40
NAR
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
Narva
TAM
Tammeka
0
2
2.37
2.75
TAM
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
Tammeka
FLO
Flora
3
1
4.30
1.70
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
NOM
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
Nomme Utd
TAM
Tammeka
0
1
2.52
2.42
RUM
Rumori Calcio
TAM
Tammeka
0
1
–
–
Rumori Calcio
TAM
Tammeka
0
1
–
–
Đối đầu
KUR
Kuressaare
Kuressaare2·0·4
TammekaTAM

- thg 8 2026 Tammeka 1 - 0 Kuressaare
- thg 5 2026 Tammeka 1 - 0 Kuressaare
- thg 3 2026 Kuressaare 3 - 2 Tammeka
- thg 9 2025 Tammeka 0 - 1 Kuressaare
- thg 7 2025 Kuressaare 0 - 2 Tammeka
- thg 6 2025 Kuressaare 2 - 3 Tammeka
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











