Kuressaare vs Laagri — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
2.90
X
3.50
2
2.28
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KUR
KuressaareDự đoánLaagriLAA
KuressaareDự đoánLaagriLAA
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng dứt điểm13
3Trúng đích4
5Phạt góc6
1Thẻ vàng2
KUR
KuressaareThực tếLaagriLAA
KuressaareThực tếLaagriLAA
45%Kiểm soát bóng55%
16Tổng dứt điểm18
5Trúng đích7
7Phạt góc6
1Thẻ vàng5
KUR
KuressaareThực tế · Dự đoánLaagriLAA
KuressaareThực tế · Dự đoánLaagriLAA
45%46%Kiểm soát bóng55%54%
1610Tổng dứt điểm1813
53Trúng đích74
75Phạt góc66
11Thẻ vàng52
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KUR
KuressaareMỗi trậnLaagriLAA
KuressaareMỗi trậnLaagriLAA
1.3Bàn thắng / trận2.3
1.3Bàn thua / trận1.3
43%Kiểm soát bóng50%
10.6Dứt điểm / trận12.3
5.8Phạt góc / trận5.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KUR
KuressaareTỷ lệLaagriLAA
KuressaareTỷ lệLaagriLAA
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.570%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KUR
Kuressaare
DLLWD
Kuressaare
DLLWD
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
KUR
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
Kuressaare
TAM
Tammeka
1
3
2.88
2.32
LEV
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
Levadia
KUR
Kuressaare
4
0
1.15
16.00
KUR
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
Kuressaare
NAR
Narva
3
1
3.25
2.16
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
TAM
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
Tammeka
KUR
Kuressaare
1
0
1.87
3.75
FLO
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
Flora
KUR
Kuressaare
2
3
1.36
7.50
KRI
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
Kristiine
KUR
Kuressaare
0
8
–
–
PAI
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
Paide
KUR
Kuressaare
1
0
1.75
4.25
KUR
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
Kuressaare
WEL
Welco X
5
1
–
–
LAA
Laagri
DWLLW
Laagri
DWLLW
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
VAP
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
Vaprus
LAA
Laagri
3
2
2.45
2.58
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
NOM
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
LAA
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LAA
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
FLO
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
LAA
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Đối đầu
KUR
Kuressaare
Kuressaare2·2·2
LaagriLAA

- thg 9 2026 Laagri 0 - 0 Kuressaare
- thg 6 2026 Laagri 2 - 3 Kuressaare
- thg 4 2026 Kuressaare 3 - 2 Laagri
- thg 9 2025 Laagri 2 - 1 Kuressaare
- thg 8 2025 Kuressaare 1 - 3 Laagri
- thg 6 2025 Laagri 1 - 1 Kuressaare
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











