KuPS vs HJK — Veikkausliiga
Veikkausliiga · Phần Lan
1
2.37
X
3.45
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KUP
KuPSDự đoánHJKHJK
KuPSDự đoánHJKHJK
1.06xG1.45
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
14Lỗi10
KUP
KuPSThực tếHJKHJK
KuPSThực tếHJKHJK
0.88xG0.81
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm14
2Trúng đích2
7Phạt góc4
1Thẻ vàng1
1Việt vị1
15Lỗi13
KUP
KuPSThực tế · Dự đoánHJKHJK
KuPSThực tế · Dự đoánHJKHJK
0.881.06xG0.811.45
53%51%Kiểm soát bóng47%49%
1413Tổng dứt điểm1412
25Trúng đích25
74Phạt góc45
11Thẻ vàng12
12Việt vị12
1514Lỗi1310
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KUP
KuPSMỗi trậnHJKHJK
KuPSMỗi trậnHJKHJK
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.2Bàn thua / trận1.2
57%Kiểm soát bóng56%
12.3Dứt điểm / trận11.7
3.8Phạt góc / trận5.7
1.13Bàn thắng kỳ vọng1.39
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KUP
KuPSTỷ lệHJKHJK
KuPSTỷ lệHJKHJK
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KUP
KuPS
WDLWL
KuPS
WDLWL
VPS
VPS
KUP
KuPS
0
2
3.40
2.12
VPS
KUP
KuPS
0
2
3.40
2.12
GNI
Gnistan
KUP
KuPS
1
1
3.70
1.95
Gnistan
KUP
KuPS
1
1
3.70
1.95
INT
Inter Turku
KUP
KuPS
1
0
2.25
3.15
Inter Turku
KUP
KuPS
1
0
2.25
3.15
KUP
KuPS(Fin)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
1
0
2.15
3.65
KuPS(Fin)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
1
0
2.15
3.65
KUP
KuPS
MAR
Mariehamn
2
4
1.33
8.50
KuPS
MAR
Mariehamn
2
4
1.33
8.50
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
KUP
KuPS(Fin)
1
1
2.25
3.24
Shamrock Rovers(Irl)
KUP
KuPS(Fin)
1
1
2.25
3.24
LAH
Lahti
KUP
KuPS
1
2
2.75
2.55
Lahti
KUP
KuPS
1
2
2.75
2.55
UNI
Univ. Craiova(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Univ. Craiova(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
KUP
KuPS
TUR
Turku PS
1
1
1.57
5.40
KuPS
TUR
Turku PS
1
1
1.57
5.40
KUP
KuPS
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.75
2.22
HJK
HJK
DWLWL
HJK
DWLWL
GNI
Gnistan
HJK
HJK
1
1
3.85
1.83
Gnistan
HJK
HJK
1
1
3.85
1.83
HJK
HJK
INT
Inter Turku
2
1
2.52
2.72
HJK
INT
Inter Turku
2
1
2.52
2.72
INT
Inter Turku
HJK
HJK
1
0
2.15
3.75
Inter Turku
HJK
HJK
1
0
2.15
3.75
ILV
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
HJK
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
HJK
JAR
Jaro
3
0
1.38
7.50
HJK
JAR
Jaro
3
0
1.38
7.50
MOT
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
AC
AC Oulu
HJK
HJK
0
1
3.10
2.15
AC Oulu
HJK
HJK
0
1
3.10
2.15
HJK
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
SJK
SJK
HJK
HJK
3
0
3.50
2.00
SJK
HJK
HJK
3
0
3.50
2.00
Đối đầu
KUP
KuPS
KuPS4·1·1
HJKHJK

- thg 6 2026 HJK 0 - 4 KuPS
- thg 4 2026 KuPS 1 - 1 HJK
- thg 11 2025 HJK 0 - 2 KuPS
- thg 10 2025 KuPS 3 - 1 HJK
- thg 9 2025 HJK 1 - 0 KuPS
- thg 6 2025 KuPS 3 - 0 HJK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)







