Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kudrivka vs Ruh Lviv — Premier League

Premier League · Ukraine
1 2.25
X 3.25
2 3.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.67 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kudrivka 59%@2.25
Hòa 21%@3.25
Ruh Lviv 20%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 17%@8.15
Xỉu 2.5 83%@1.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.98
Không 56%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KudrivkaMỗi trậnRuh Lviv
0.8Bàn thắng / trận0.3
1.4Bàn thua / trận2.0
48%Kiểm soát bóng44%
6.4Dứt điểm / trận5.4
5.1Phạt góc / trận3.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KudrivkaTỷ lệRuh Lviv
10%Trận thắng0%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
50%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kudrivka LLLLL
L 3 thg 10 Veres Rivne Kudrivka 2 1 1.87 4.35
L 20 thg 9 Kudrivka Kolos Kovalivka 2 3 3.85 2.00
L 9 thg 9 Polessya Kudrivka 2 0 1.14 16.00
L 4 thg 9 Polessya Kudrivka 5 1 1.24 11.50
L 29 thg 8 Kudrivka Epitsentr (Ukr) 0 3 3.10 2.27
W 22 thg 8 Lozova Kudrivka 1 6 – –
D 15 thg 8 Kudrivka Obolon 0 0 2.32 3.15
D 8 thg 8 Livyi Bereg Kudrivka 0 0 1.87 4.45
L 3 thg 8 Shakhtar Kudrivka 5 1 1.12 19.00
W 24 thg 7 Obolon Kudrivka 0 1 – –
Ruh Lviv LLLLL
L 27 thg 9 Vilkhivtsi Ruh Lviv 2 1 – –
L 20 thg 9 Ruh Lviv Podillya 2 3 – –
L 14 thg 9 Nyva Ternopil 2 Ruh Lviv 1 0 – –
L 5 thg 9 Skala 1911 Ruh Lviv 1 0 – –
L 29 thg 8 Ruh Lviv Dnister Z 1 2 – –
D 22 thg 8 Nyva Vinnytsya Ruh Lviv 2 2 – –
W 15 thg 8 Dinaz Ruh Lviv 2 6 6.54 1.34
L 1 thg 8 Nyva Vinnytsya Ruh Lviv 2 1 – –
L 22 thg 7 Bukovyna Ruh Lviv 2 1 – –
D 18 thg 7 S. Rzeszow Ruh Lviv 2 2 1.93 3.25

Đối đầu

Kudrivka
0·0·1
Ruh Lviv
  • thg 11 2025 Ruh Lviv 4 - 2 Kudrivka

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga