Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kryvbas KR vs Karpaty — Premier League

Premier League · Ukraine
1 2.85
X 3.65
2 2.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.44 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kryvbas KR 25%@2.85
Hòa 45%@3.65
Karpaty 30%@2.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.70
Xỉu 3.5 72%@1.44
Cả hai đội ghi bànBTTS
57%@1.60
Không 43%@2.23

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kryvbas KRMỗi trậnKarpaty
1.8
Bàn thắng / trận
1.5
1.7
Bàn thua / trận
0.5
51
% kiểm soát bóng
49
8.8
Dứt điểm / trận
9.3
5.6
Phạt góc / trận
3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kryvbas KRTỷ lệKarpaty
4
Trận thắng
5
8
Tài 1.5
6
7
Tài 2.5
4
5
BTTS
1

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kryvbas KR DWLLD
D 15 Aug Kryvbas KR Livyi Bereh 1 1 2.16 3.30
W 9 Aug Zorya Kryvbas KR 1 3 1.75 4.10
L 11 Jul Zulte W Kryvbas KR 2 1
L 1 Jul Chornomorets Kryvbas KR 2 1
D 23 May Oleksandria Kryvbas KR 1 1 3.00 2.30
L 17 May Kryvbas KR Shakhtar 2 3 6.25 1.47
Karpaty WWWWD
W 15 Aug Karpaty Bukovyna 3 0 1.85 4.30
W 10 Aug Karpaty LNZ Cherkasy 3 0 2.75 2.88
W 25 Jul Karpaty Veres Rivne 5 1
W 18 Jul Karpaty Zeljeznicar S 4 0 2.00 3.90
D 17 Jul Lokomotiva Z Karpaty 0 0 2.25 2.95
W 11 Jul Bravo Karpaty 0 1 2.30 2.90

Đối đầu

Kryvbas KR
2·0·1
Karpaty
  • May 2026 Kryvbas KR 1 - 0 Karpaty
  • Nov 2025 Karpaty Lviv 1 - 0 Kryvbas
  • Dec 2024 Hirnyk 2 - 0 Karpaty

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga