Krems R vs SKU A — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
4.95
X
4.20
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
KRE
Krems RChỉ sốSKU ASKU
Krems RChỉ sốSKU ASKU
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
90
Trúng đích
30
Phạt góc
40
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KRE
Krems RMỗi trậnSKU ASKU
Krems RMỗi trậnSKU ASKU
1.7
Bàn thắng / trận
1.41.3
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KRE
Krems RTỷ lệSKU ASKU
Krems RTỷ lệSKU ASKU
50%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KRE
Krems R
DLDLL
Krems R
DLDLL
KRE
Krems R
PAR
Parndorf
1
1
2.88
2.10
Krems R
PAR
Parndorf
1
1
2.88
2.10
GLO
Gloggnitz
KRE
Krems R
3
1
2.10
2.97
Gloggnitz
KRE
Krems R
3
1
2.10
2.97
DON
Donau
KRE
Krems R
1
1
3.15
1.95
Donau
KRE
Krems R
1
1
3.15
1.95
KRE
Krems R
AUS
Austria L
0
1
8.70
1.26
Krems R
AUS
Austria L
0
1
8.70
1.26
KRE
Krems R
FIR
First Vienna
0
2
11.00
1.18
Krems R
FIR
First Vienna
0
2
11.00
1.18
OBE
Oberwart
KRE
Krems R
5
2
1.62
4.45
Oberwart
KRE
Krems R
5
2
1.62
4.45
KRE
Krems R
DON
Donau
5
1
1.50
4.95
Krems R
DON
Donau
5
1
1.50
4.95
MAN
Mannsdorf-Gro
KRE
Krems R
2
1
2.82
2.22
Mannsdorf-Gro
KRE
Krems R
2
1
2.82
2.22
KRE
Krems R
TWL
TWL Elektra
5
1
1.03
41.00
Krems R
TWL
TWL Elektra
5
1
1.03
41.00
SV
SV Horn
KRE
Krems R
2
0
2.52
2.50
SV Horn
KRE
Krems R
2
0
2.52
2.50
SKU
SKU A
DWDDD
SKU A
DWDDD
FLO
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
SKU
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
VOI
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
DEU
Deutschla
SKU
SKU A
1
1
5.80
1.42
Deutschla
SKU
SKU A
1
1
5.80
1.42
SKU
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
TAB
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
SKU
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
AUS
Austria L
SKU
SKU A
2
1
1.60
5.00
Austria L
SKU
SKU A
2
1
1.60
5.00
SKU
SKU A
AUS
Austria K
3
0
1.91
4.00
SKU A
AUS
Austria K
3
0
1.91
4.00
Đối đầu
KRE
Krems R
Krems R0·2·0
SKU ASKU

- thg 1 2026 Amstetten 2 - 2 Kremser
- thg 7 2025 Krems R 1 - 1 SKU A

