KPV-j vs KuPS A — Ykkönen
Ykkönen · Phần Lan
Lượt đi
1:4
1
2.33
X
3.90
2
2.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
KPV
KPV-jChỉ sốKuPS AKUP
KPV-jChỉ sốKuPS AKUP
49%
Kiểm soát bóng
51%13
Tổng dứt điểm
104
Trúng đích
66
Phạt góc
52
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KPV
KPV-jMỗi trậnKuPS AKUP
KPV-jMỗi trậnKuPS AKUP
1.4
Bàn thắng / trận
1.92.2
Bàn thua / trận
2.548%
Kiểm soát bóng
49%12.5
Dứt điểm / trận
10.15.7
Phạt góc / trận
5.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KPV
KPV-jTỷ lệKuPS AKUP
KPV-jTỷ lệKuPS AKUP
30%
Trận thắng
0%90%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
90%70%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KPV
KPV-j
WLLWL
KPV-j
WLLWL
INT
Inter II
KPV
KPV-j
2
3
1.62
4.10
Inter II
KPV
KPV-j
2
3
1.62
4.10
KPV
KPV-j
VJS
VJS
1
2
6.50
1.39
KPV-j
VJS
VJS
1
2
6.50
1.39
TAM
Tampere U
KPV
KPV-j
6
0
1.19
11.50
Tampere U
KPV
KPV-j
6
0
1.19
11.50
KPV
KPV-j
SAL
SalPa
3
0
6.00
1.45
KPV-j
SAL
SalPa
3
0
6.00
1.45
OLS
OLS
KPV
KPV-j
2
1
1.18
10.50
OLS
KPV
KPV-j
2
1
1.18
10.50
KPV
KPV-j
ROP
Rops
1
1
6.80
1.32
KPV-j
ROP
Rops
1
1
6.80
1.32
KPV
KPV-j
TPV
TPV
1
3
3.55
1.86
KPV-j
TPV
TPV
1
3
3.55
1.86
FC
FC jazz
KPV
KPV-j
0
1
1.46
5.20
FC jazz
KPV
KPV-j
0
1
1.46
5.20
KPV
KPV-j
PKK
PKKU
1
3
5.50
1.49
KPV-j
PKK
PKKU
1
3
5.50
1.49
KPV
KPV-j
JJK
JJK Jyvaskyla
2
3
7.00
1.32
KPV-j
JJK
JJK Jyvaskyla
2
3
7.00
1.32
KUP
KuPS A
DLLDD
KuPS A
DLLDD
KUP
KuPS A
PKK
PKKU
2
2
2.60
2.35
KuPS A
PKK
PKKU
2
2
2.60
2.35
ROP
Rops
KUP
KuPS A
2
1
1.33
6.80
Rops
KUP
KuPS A
2
1
1.33
6.80
KUP
KuPS A
INT
Inter II
0
1
2.20
2.70
KuPS A
INT
Inter II
0
1
2.20
2.70
FC
FC jazz
KUP
KuPS A
2
2
1.81
3.65
FC jazz
KUP
KuPS A
2
2
1.81
3.65
KUP
KuPS A
VJS
VJS
2
2
4.35
1.60
KuPS A
VJS
VJS
2
2
4.35
1.60
TPV
TPV
KUP
KuPS A
3
1
2.25
2.70
TPV
KUP
KuPS A
3
1
2.25
2.70
JJK
JJK Jyvaskyla
KUP
KuPS A
4
4
1.40
6.30
JJK Jyvaskyla
KUP
KuPS A
4
4
1.40
6.30
KUP
KuPS A
TAM
Tampere U
2
3
4.75
1.58
KuPS A
TAM
Tampere U
2
3
4.75
1.58
OLS
OLS
KUP
KuPS A
2
2
1.30
7.20
OLS
KUP
KuPS A
2
2
1.30
7.20
SAL
SalPa
KUP
KuPS A
4
3
1.45
5.60
SalPa
KUP
KuPS A
4
3
1.45
5.60
Đối đầu
KPV
KPV-j
KPV-j3·0·3
KuPS AKUP

- thg 6 2026 KuPS A 4 - 1 KPV-j
- thg 10 2025 KPV-j 1 - 3 KuPS A
- thg 7 2025 KuPS A 1 - 0 KPV-j
- thg 5 2025 KPV-j 1 - 0 KuPS A
- thg 7 2024 KuPS A 1 - 2 KPV-j
- thg 5 2024 KPV-j 1 - 0 KuPS A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













