Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kotwica Kornik vs Notec Czarnkow — III Liga - Group 2

Hết giờ 1 : 1
1 3.25
X 3.70
2 2.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
77%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kotwica Kornik 26%@3.25
Hòa 23%@3.70
Notec Czarnkow 51%@2.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 77%@1.41
Xỉu 2.5 23%@4.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.39
Không 41%@2.77
Bet Builder
X2 & Over 2.5 55%@1.80
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Kotwica KornikMỗi trậnNotec Czarnkow
1.6Bàn thắng / trận1.5
2.6Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Kotwica KornikTỷ lệNotec Czarnkow
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kotwica Kornik LLLLL
L 31 thg 10 Kluczevia Kotwica Kornik 1 0 1.27 7.30
L 24 thg 10 Kotwica Kornik Wda Swiecie 0 2 3.60 1.98
L 17 thg 10 Elana Torun Kotwica Kornik 3 1 1.70 4.00
L 3 thg 10 Unia Swarzedz Kotwica Kornik 7 0 1.55 4.95
L 26 thg 9 Kotwica Kornik Grom Nowy Staw 1 3 2.57 2.40
L 19 thg 9 Gedania Gdansk Kotwica Kornik 6 1 2.15 2.90
W 12 thg 9 Kotwica Kornik Lipno Steszew 4 1 2.45 2.55
W 5 thg 9 Stargard Kotwica Kornik 2 4 1.58 5.65
W 28 thg 8 Kotwica Kornik Chemik B 4 1 2.57 2.70
L 22 thg 8 Wrzesnia Kotwica Kornik 1 0 1.84 3.65
Notec Czarnkow LWLWL
L 31 thg 10 Notec Czarnkow Chemik B 1 4 1.83 3.65
W 24 thg 10 Wrzesnia Notec Czarnkow 0 1 2.35 2.77
L 17 thg 10 Notec Czarnkow Baltyk K 0 3 1.73 4.00
W 3 thg 10 Notec Czarnkow Swinoujscie 3 0 2.55 2.73
L 26 thg 9 Luzino Notec Czarnkow 2 0 1.42 6.90
D 19 thg 9 Notec Czarnkow Sroda 0 0 4.00 1.72
L 12 thg 9 Lech Poznan II Notec Czarnkow 2 1 1.67 4.20
W 5 thg 9 Notec Czarnkow Kluczevia 3 1 3.20 2.05
L 28 thg 8 Wda Swiecie Notec Czarnkow 2 1 2.37 2.74
W 22 thg 8 Notec Czarnkow Elana Torun 3 1 2.05 3.20

Đối đầu

Kotwica Kornik
1·0·1
Notec Czarnkow
  • thg 4 2025 Notec Czarnkow 0 - 1 Kotwica Kornik
  • thg 1 2025 Kotwica Kornik 1 - 2 Notec Czarnkow

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Polonia Środa 15 +23 37
2 Luzino 15 +15 28
3 Wda Świecie 14 +4 27
5 Lech Poznań II 14 +9 24
7 Noteć Czarnków 14 +1 20
8 Elana Toruń 15 -2 20
9 Unia Swarzędz 15 +3 19
10 Bałtyk Koszalin 14 +2 19
11 Gedania Gdansk 15 +1 19
12 Kalisz 15 -2 19
13 Grom Nowy Staw 15 -2 16
14 Flota Świnoujście 15 -14 15
15 Lipno Stęszew 15 -10 14
16 Victoria Września 15 -12 13
17 Chemik Bydgoszcz 14 -9 12
18 Kotwica Kórnik 15 -19 11