Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kortrijk vs Gent U23 — Challenger Pro League

1 1.38
X 5.15
2 7.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Kortrijk thắng 1 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kortrijk 83%@1.38
Hòa 10%@5.15
Gent U23 7%@7.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 85%@1.46
Xỉu 2.5 15%@8.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.65
Không 45%@2.17

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KortrijkMỗi trậnGent U23
1.6Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận2.0
53%Kiểm soát bóng58%
12.7Dứt điểm / trận12.4
6.9Phạt góc / trận4.7
1.55Bàn thắng kỳ vọng1.38

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KortrijkTỷ lệGent U23
50%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
60%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kortrijk DWLLL
D 26 thg 9 Heist Kortrijk 2 2 – –
W 20 thg 9 Kortrijk Beveren 1 0 2.77 2.65
L 13 thg 9 RAAL L Kortrijk 3 0 2.45 3.05
L 6 thg 9 Kortrijk Waregem 0 2 3.15 2.27
L 3 thg 9 Anderlecht Kortrijk 1 0 1.45 7.20
L 29 thg 8 Kortrijk Charleroi 1 3 3.80 2.20
L 15 thg 8 Kortrijk Antwerp 0 3 2.67 2.77
D 8 thg 8 Kortrijk Brugge II 1 1 – –
L 7 thg 8 Club Brugge KV Kortrijk 3 0 1.24 13.00
L 1 thg 8 Kortrijk Reims 1 2 2.95 2.22
Gent U23 DLDWL
D 18 thg 9 Brugge II Gent U23 2 2 2.10 3.30
L 11 thg 9 Gent U23 Dender 0 1 4.10 1.83
D 5 thg 9 Gent U23 Anderlecht U23 2 2 2.25 3.05
W 28 thg 8 Hasselt Gent U23 0 2 1.71 4.40
L 16 thg 8 Beerschot VA Gent U23 4 0 1.44 6.75
L 31 thg 7 Kortrijk Gent U23 1 0 – –
W 28 thg 7 Gent U23 MVV 1 0 – –
D 17 thg 4 Genk U23 Gent U23 1 1 2.25 3.25
L 12 thg 4 Gent U23 Liege 0 2 2.80 2.45
W 21 thg 3 Gent U23 Brugge II 3 2 2.10 3.35

Đối đầu

Kortrijk
2·0·0
Gent U23
  • thg 7 2026 Kortrijk 1 - 0 Gent U23
  • thg 10 2025 Gent U23 2 - 3 Kortrijk

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 SK Beveren 32 +51 88
2 Kortrijk 32 +26 67
3 Beerschot VA 32 +21 64
4 Liège 32 +5 53
5 Lommel United 32 +13 53
6 Patro Eisden 32 +4 51
7 AS Eupen 32 +8 47
8 Lokeren-Temse 32 +3 42
9 KAA Gent II 32 -9 41
10 K. Lierse S.K. 32 -7 38
11 Seraing United 32 -7 35
12 Francs Borains 32 -14 34
13 RWDM 32 -4 33
14 RSC Anderlecht II 32 -9 31
15 KRC Genk II 32 -17 31
16 Club Brugge II 32 -22 21
17 Olympic Charleroi 32 -42 16

Chú thích

  • Promotion - Jupiler Pro League
  • Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
  • Relegation