Kortrijk U21 vs RFC L — Reserve Pro League
Reserve Pro League · Bỉ
1
1.03
X
17.00
2
40.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KOR
Kortrijk U21Mỗi trậnRFC LRFC
Kortrijk U21Mỗi trậnRFC LRFC
3.1
Bàn thắng / trận
1.11.1
Bàn thua / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KOR
Kortrijk U21Tỷ lệRFC LRFC
Kortrijk U21Tỷ lệRFC LRFC
70%
Trận thắng
0%100%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
100%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KOR
Kortrijk U21
WWWWL
Kortrijk U21
WWWWL
SPO
Sporting II
KOR
Kortrijk U21
0
2
–
–
Sporting II
KOR
Kortrijk U21
0
2
–
–
KOR
Kortrijk U21
PAT
Patro E
5
0
1.36
7.50
Kortrijk U21
PAT
Patro E
5
0
1.36
7.50
WAA
Waasland-Bever
KOR
Kortrijk U21
2
4
4.25
1.77
Waasland-Bever
KOR
Kortrijk U21
2
4
4.25
1.77
KOR
Kortrijk U21
FRA
Francs B
8
2
1.20
9.50
Kortrijk U21
FRA
Francs B
8
2
1.20
9.50
KOR
Kortrijk U21
RAA
RAAL L
1
2
1.58
5.20
Kortrijk U21
RAA
RAAL L
1
2
1.58
5.20
KOR
Kortrijk U21
CHA
Charleroi B
8
1
–
–
Kortrijk U21
CHA
Charleroi B
8
1
–
–
RFC
RFC S
KOR
Kortrijk U21
0
3
2.32
2.45
RFC S
KOR
Kortrijk U21
0
3
2.32
2.45
KOR
Kortrijk U21
RWD
RWDM U21
2
0
2.15
2.60
Kortrijk U21
RWD
RWDM U21
2
0
2.15
2.60
WES
Westerlo U21
KOR
Kortrijk U21
2
1
2.65
2.52
Westerlo U21
KOR
Kortrijk U21
2
1
2.65
2.52
KOR
Kortrijk U21
LOM
Lommel SK U21
4
2
3.65
1.78
Kortrijk U21
LOM
Lommel SK U21
4
2
3.65
1.78
RFC
RFC L
LLLLL
RFC L
LLLLL
RFC
RFC L
WES
Westerlo U21
0
7
25.00
1.08
RFC L
WES
Westerlo U21
0
7
25.00
1.08
LOM
Lommel U21
RFC
RFC L
3
0
1.08
16.00
Lommel U21
RFC
RFC L
3
0
1.08
16.00
RFC
RFC L
RFC
RFC S
1
5
12.00
1.14
RFC L
RFC
RFC S
1
5
12.00
1.14
RWD
RWDM U21
RFC
RFC L
4
0
1.06
19.00
RWDM U21
RFC
RFC L
4
0
1.06
19.00
RFC
RFC L
LIE
Lierse U
0
2
6.25
1.55
RFC L
LIE
Lierse U
0
2
6.25
1.55
BEE
Beerschot V
RFC
RFC L
4
3
1.65
4.10
Beerschot V
RFC
RFC L
4
3
1.65
4.10
RFC
RFC L
BEV
Beveren U21
1
3
5.65
1.56
RFC L
BEV
Beveren U21
1
3
5.65
1.56
PAT
Patro E
RFC
RFC L
5
0
1.50
5.80
Patro E
RFC
RFC L
5
0
1.50
5.80
RFC
RFC L
FRA
Francs B
1
2
3.35
1.88
RFC L
FRA
Francs B
1
2
3.35
1.88
CHA
Charleroi B
RFC
RFC L
4
2
–
–
Charleroi B
RFC
RFC L
4
2
–
–
Đối đầu
KOR
Kortrijk U21
Kortrijk U213·0·1
RFC LRFC

- thg 9 2025 RFC L 0 - 7 Kortrijk U21
- thg 2 2025 Kortrijk U 5 - 1 RFC L
- thg 11 2024 RFC L 1 - 2 Kortrijk U
- thg 9 2024 Kortrijk U 3 - 4 RFC L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














