Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Korotan vs Celje — Cup

Cup · Slovenia
1 13.50
X 7.40
2 1.16
Hiệp 10-0
Hiệp 20-2
  1. 71' 0-1Kucys A.
  2. 82' 0-2Kucys A.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @6.20 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Korotan 20%@13.50
Hòa 36%@7.40
Celje 44%@1.16
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 61%@1.48
Xỉu 2.5 39%@2.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 20%@3.15
Không 80%@1.54

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

KorotanChỉ sốCelje
0Việt vị1
0Lỗi10

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KorotanMỗi trậnCelje
1.4Bàn thắng / trận0.7
1.5Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KorotanTỷ lệCelje
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
40%Tài 2.540%
60%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Korotan WLLDW
W 28 thg 10 Korotan Sampion Celje 3 0 1.45 5.30
L 17 thg 10 Korotan Odranci 1 3 – –
L 10 thg 10 Dobrovce Korotan 1 0 4.00 1.70
D 3 thg 10 Korotan Fuzinar 4 4 – –
W 26 thg 9 Limbus Pekre Korotan 1 3 5.20 1.43
D 19 thg 9 Korotan Ljutomer 1 1 2.05 2.92
L 12 thg 9 Podvinci Korotan 2 0 – –
D 4 thg 9 Korotan Carda Martjanci 1 1 2.20 2.70
D 26 thg 8 Race Korotan 0 0 2.30 2.62
D 22 thg 8 Korotan Smartno 0 0 1.78 3.85
Celje DDDLW
D 28 thg 10 Olimpija Celje 1 1 2.65 2.50
D 22 thg 10 Celje(Svn) Salzburg(Aut) 2 2 5.40 1.67
D 18 thg 10 Maribor Celje 0 0 2.15 3.05
L 15 thg 10 Celje(Svn) Omonia(Cyp) 0 3 3.20 2.32
W 10 thg 10 Celje Aluminij 1 0 1.50 5.40
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 16 thg 9 Leverkusen(Ger) Celje(Svn) 2 0 1.08 35.00
L 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
L 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
W 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bravo 1 +7 3
2 Beltinci 1 +5 3
3 Fuzinar 1 +4 3
4 Dob 1 +3 3
5 Tolmin 1 +3 3
6 Race 1 +2 3
7 Celje 1 +2 3
8 Grosuplje 1 +2 3
9 Bistrica 1 +1 3
10 Brezice 1 +1 3
11 Odranci 1 +1 3
12 Sencur 1 +1 3
13 Radomlje 1 +1 3
14 Svoboda 1 +1 3
15 Tabor Sezana 1 +1 3
16 Nafta 1 0 1
17 Triglav 1 0 1
18 Bilje 1 -1 0
19 Aluminij 1 -1 0
20 Krsko 1 -1 0
21 Marjeta 1 -1 0
22 Koper 1 -1 0
23 Litija 1 -1 0
24 Podvinci 1 -1 0
25 NK Ormoz 1 -2 0
26 Korotan 1 -2 0
27 Videm 1 -2 0
28 Turnisce 1 -3 0
29 Grad 1 -3 0
30 Carda Martjanci 1 -4 0
31 Tromejnik 1 -5 0
32 NK Velesovo 1 -7 0