Koper vs Radomlje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.47
X
4.80
2
5.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
KOP
KoperChỉ sốRadomljeRAD
KoperChỉ sốRadomljeRAD
53%
Kiểm soát bóng
47%12
Tổng dứt điểm
66
Trúng đích
36
Phạt góc
32
Thẻ vàng
32
Việt vị
114
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KOP
KoperMỗi trậnRadomljeRAD
KoperMỗi trậnRadomljeRAD
2.0
Bàn thắng / trận
1.01.2
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KOP
KoperTỷ lệRadomljeRAD
KoperTỷ lệRadomljeRAD
70%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KOP
Koper
DLDLW
Koper
DLDLW
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
BRI
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Brinje-Grosup
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
MTK
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
MTK Budapest
KOP
Koper
1
3
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
KOP
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
Koper
COR
Corvinul H
1
0
1.42
6.20
KOP
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
Koper
VLL
Vllaznia S
4
2
1.36
6.90
RAD
Radomlje
LWLLL
Radomlje
LWLLL
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
RAD
Radomlje
BRI
Brinje-Grosup
0
2
2.27
2.92
Radomlje
BRI
Brinje-Grosup
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
HNK
HNK Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
HNK
HNK Rijeka
0
2
12.50
1.19
RAD
Radomlje
MUR
Mura
3
2
3.30
2.72
Radomlje
MUR
Mura
3
2
3.30
2.72
OLI
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
BRA
Bravo
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.40
Bravo
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.40
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
2
1
9.25
1.40
Radomlje
MAR
Maribor
2
1
9.25
1.40
Đối đầu
KOP
Koper
Koper3·2·1
RadomljeRAD

- thg 4 2026 Radomlje 0 - 3 Koper
- thg 2 2026 Koper 2 - 2 Radomlje
- thg 10 2025 Radomlje 1 - 1 Koper
- thg 8 2025 Koper 1 - 2 Radomlje
- thg 4 2025 Koper 3 - 1 Radomlje
- thg 2 2025 Radomlje 1 - 2 Koper
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











