Koper vs O. Ljubljana — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.60
X
3.20
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.88
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KOP
KoperDự đoánO. LjubljanaO. 
KoperDự đoánO. LjubljanaO. 
51%Kiểm soát bóng49%
15Tổng dứt điểm11
5Trúng đích4
6Phạt góc5
3Thẻ vàng3
2Việt vị1
15Lỗi12
KOP
KoperThực tếO. LjubljanaO. 
KoperThực tếO. LjubljanaO. 
52%Kiểm soát bóng48%
7Tổng dứt điểm11
1Trúng đích6
3Phạt góc3
3Thẻ vàng4
1Việt vị1
17Lỗi28
KOP
KoperThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
KoperThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
715Tổng dứt điểm1111
15Trúng đích64
36Phạt góc35
33Thẻ vàng43
12Việt vị11
1715Lỗi2812
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KOP
KoperMỗi trậnO. LjubljanaO. 
KoperMỗi trậnO. LjubljanaO. 
1.1Bàn thắng / trận0.7
0.8Bàn thua / trận0.9
56%Kiểm soát bóng54%
14.3Dứt điểm / trận12.8
5.8Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KOP
KoperTỷ lệO. LjubljanaO. 
KoperTỷ lệO. LjubljanaO. 
50%Trận thắng30%
60%Tài 1.540%
20%Tài 2.520%
30%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KOP
Koper
WWWWD
Koper
WWWWD
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
O.
O. Ljubljana
WLWDW
O. Ljubljana
WLWDW
O.
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
O.
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Đối đầu
KOP
Koper
Koper3·2·1
O. LjubljanaO. 

- thg 4 2026 Koper 3 - 2 O. Ljubljana
- thg 2 2026 O. Ljubljana 3 - 3 Koper
- thg 11 2025 Koper 1 - 0 O. Ljubljana
- thg 8 2025 O. Ljubljana 1 - 3 Koper
- thg 4 2025 O. Ljubljana 1 - 1 Koper
- thg 2 2025 Koper 1 - 2 O. Ljubljana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











