Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Koper vs Nafta — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 1.82
X 3.85
2 4.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. Bàn thắng2-0 ~0'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Koper 47%@1.82
Hòa 27%@3.85
Nafta 26%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 21%@5.64
Xỉu 3.5 79%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 41%@1.58
Không 59%@2.27
Bet Builder
1X & Under 5.5 74%@1.40
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

KoperDự đoánNafta
57%Kiểm soát bóng43%
16Tổng dứt điểm9
5Trúng đích4
6Phạt góc4
3Thẻ vàng2
1Việt vị2
15Lỗi12
KoperThực tếNafta
58%Kiểm soát bóng42%
19Tổng dứt điểm14
6Trúng đích2
3Phạt góc4
1Thẻ vàng1
2Việt vị0
18Lỗi7
KoperThực tế · Dự đoánNafta
58%57%Kiểm soát bóng42%43%
1916Tổng dứt điểm149
65Trúng đích24
36Phạt góc44
13Thẻ vàng12
21Việt vị02
1815Lỗi712

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KoperMỗi trậnNafta
1.0Bàn thắng / trận1.8
1.1Bàn thua / trận1.8
55%Kiểm soát bóng42%
14.0Dứt điểm / trận11.2
5.7Phạt góc / trận3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KoperTỷ lệNafta
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
30%Tài 2.570%
40%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Koper LWWWD
L 12 thg 9 Koper O. Ljubljana 1 3 2.60 2.85
W 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
W 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 22 thg 8 Mura Koper 0 1 3.25 2.12
D 16 thg 8 Koper Bravo 0 0 1.75 4.05
L 9 thg 8 Maribor Koper 2 0 1.85 3.85
D 2 thg 8 Grosuplje Koper 1 1 4.05 1.85
L 30 thg 7 Koper NSI Runavik 1 3 1.44 6.70
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
W 23 thg 7 NSI Runavik Koper 0 2 3.00 2.30
Nafta WWLLL
W 11 thg 9 Grosuplje Nafta 1 2 2.27 2.90
W 4 thg 9 Nafta Radomlje 3 1 2.20 2.88
L 30 thg 8 Nafta Maribor 2 3 6.00 1.50
L 21 thg 8 O. Ljubljana Nafta 1 0 1.70 5.00
L 15 thg 8 Nafta Celje 1 3 3.40 2.07
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
W 1 thg 8 Nafta Mura 5 2 2.47 2.70
W 26 thg 7 Bravo Nafta 0 3 1.70 4.50
L 17 thg 7 Nafta Koper 0 2 6.30 1.46
L 11 thg 7 Nafta Partizan 1 4 5.40 1.46

Đối đầu

Koper
4·1·0
Nafta
  • thg 7 2026 Nafta 0 - 2 Koper
  • thg 4 2025 Nafta 1 - 5 Koper
  • thg 3 2025 Koper 0 - 0 Nafta
  • thg 11 2024 Nafta 1 - 2 Koper
  • thg 8 2024 Koper 3 - 0 Nafta

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation