Koper vs Nafta — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.82
X
3.85
2
4.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KOP
KoperDự đoánNaftaNAF
KoperDự đoánNaftaNAF
57%Kiểm soát bóng43%
16Tổng dứt điểm9
5Trúng đích4
6Phạt góc4
3Thẻ vàng2
1Việt vị2
15Lỗi12
KOP
KoperThực tếNaftaNAF
KoperThực tếNaftaNAF
58%Kiểm soát bóng42%
19Tổng dứt điểm14
6Trúng đích2
3Phạt góc4
1Thẻ vàng1
2Việt vị0
18Lỗi7
KOP
KoperThực tế · Dự đoánNaftaNAF
KoperThực tế · Dự đoánNaftaNAF
58%57%Kiểm soát bóng42%43%
1916Tổng dứt điểm149
65Trúng đích24
36Phạt góc44
13Thẻ vàng12
21Việt vị02
1815Lỗi712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KOP
KoperMỗi trậnNaftaNAF
KoperMỗi trậnNaftaNAF
1.0Bàn thắng / trận1.8
1.1Bàn thua / trận1.8
55%Kiểm soát bóng42%
14.0Dứt điểm / trận11.2
5.7Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KOP
KoperTỷ lệNaftaNAF
KoperTỷ lệNaftaNAF
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.590%
30%Tài 2.570%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KOP
Koper
LWWWD
Koper
LWWWD
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NAF
Nafta
WWLLL
Nafta
WWLLL
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
NAF
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
Nafta
KOP
Koper
0
2
6.30
1.46
NAF
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
Nafta
PAR
Partizan
1
4
5.40
1.46
Đối đầu
KOP
Koper
Koper4·1·0
NaftaNAF

- thg 7 2026 Nafta 0 - 2 Koper
- thg 4 2025 Nafta 1 - 5 Koper
- thg 3 2025 Koper 0 - 0 Nafta
- thg 11 2024 Nafta 1 - 2 Koper
- thg 8 2024 Koper 3 - 0 Nafta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











