Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Koper vs Domzale — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 1.50
X 4.45
2 6.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Koper thắng 1 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Koper 63%@1.50
Hòa 22%@4.45
Domzale 15%@6.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 68%@1.53
Xỉu 2.5 32%@3.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.67
Không 44%@2.12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KoperMỗi trậnDomzale
1.9Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng45%
12.0Dứt điểm / trận6.6
3.6Phạt góc / trận3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KoperTỷ lệDomzale
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
80%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Koper WLWWW
W 19 thg 9 Koper Nafta 2 0 1.82 4.10
L 12 thg 9 Koper O. Ljubljana 1 3 2.60 2.85
W 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
W 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 22 thg 8 Mura Koper 0 1 3.25 2.12
D 16 thg 8 Koper Bravo 0 0 1.75 4.05
L 9 thg 8 Maribor Koper 2 0 1.85 3.85
D 2 thg 8 Grosuplje Koper 1 1 4.05 1.85
L 30 thg 7 Koper NSI Runavik 1 3 1.44 6.70
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
Domzale DDDDW
D 21 thg 3 Domzale Koper 0 0 – –
D 14 thg 3 Bravo Domzale 0 0 – –
D 7 thg 3 Celje Domzale 0 0 – –
D 28 thg 2 Domzale Aluminij 0 0 – –
W 30 thg 11 Domzale Bravo 1 0 4.10 1.85
L 22 thg 11 Domzale Celje 0 2 8.50 1.34
L 8 thg 11 Aluminij Domzale 3 1 1.94 3.40
D 3 thg 11 Domzale Mura 3 3 3.00 2.13
W 26 thg 10 O. Ljubljana Domzale 1 2 1.29 9.00
D 18 thg 10 Domzale Radomlje 1 1 2.80 2.30

Đối đầu

Koper
5·1·0
Domzale
  • thg 3 2026 Domzale 0 - 0 Koper
  • thg 9 2025 Domzale 1 - 3 Koper
  • thg 5 2025 Koper 3 - 0 Domzale
  • thg 3 2025 Domzale 2 - 3 Koper
  • thg 11 2024 Koper 4 - 0 Domzale
  • thg 8 2024 Domzale 0 - 3 Koper

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0