Koper vs Bravo — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.75
X
3.85
2
4.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
KOP
KoperDự đoánBravoBRA
KoperDự đoánBravoBRA
57%Kiểm soát bóng43%
17Tổng dứt điểm10
7Trúng đích3
6Phạt góc4
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
15Lỗi15
KOP
KoperThực tếBravoBRA
KoperThực tếBravoBRA
60%Kiểm soát bóng40%
18Tổng dứt điểm17
3Trúng đích6
6Phạt góc6
3Thẻ vàng3
1Việt vị0
13Lỗi22
KOP
KoperThực tế · Dự đoánBravoBRA
KoperThực tế · Dự đoánBravoBRA
60%57%Kiểm soát bóng40%43%
1817Tổng dứt điểm1710
37Trúng đích63
66Phạt góc64
33Thẻ vàng32
12Việt vị01
1315Lỗi2215
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KOP
KoperMỗi trậnBravoBRA
KoperMỗi trậnBravoBRA
1.5Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận1.6
58%Kiểm soát bóng44%
16.0Dứt điểm / trận12.4
6.2Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KOP
KoperTỷ lệBravoBRA
KoperTỷ lệBravoBRA
40%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KOP
Koper
WLWWW
Koper
WLWWW
KOP
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
Koper
NAF
Nafta
2
0
1.82
4.10
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
BRA
Bravo
WWDWL
Bravo
WWDWL
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
BRA
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Bravo
SHK
Shkendija
2
1
2.30
3.50
Đối đầu
KOP
Koper
Koper4·1·1
BravoBRA

- thg 4 2026 Bravo 1 - 1 Koper
- thg 1 2026 Koper 6 - 2 Bravo
- thg 9 2025 Bravo 4 - 2 Koper
- thg 7 2025 Koper 2 - 1 Bravo
- thg 4 2025 Koper 3 - 0 Bravo
- thg 4 2025 Koper 1 - 0 Bravo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











