Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kongsvinger vs hodd — 1. Division

1. Division · Na Uy
1 1.30
X 6.10
2 7.90
Hiệp 12-1
  1. Ondo C.Phản lưới nhà1-0 5'
  2. Langrekken L.Kiến tạo Chaminta A.2-0 11'
  3. 22' 2-1Rawufu M.Kiến tạo Streete C.
Hiệp 23-0
  1. Langrekken L.Kiến tạo Dybevik A.3-1 53'
  2. Langrekken L.4-1 58'
  3. Fors V.5-1 64'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kongsvinger 84%@1.30
Hòa 9%@6.10
hodd 7%@7.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.22
Xỉu 2.5 11%@9.87
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 63%@1.46
Không 37%@2.65
Bet Builder
1X & Over 2.5 88%@1.34
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

KongsvingerDự đoánhodd
49%Kiểm soát bóng51%
15Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
KongsvingerThực tếhodd
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm5
8Trúng đích1
11Phạt góc3
2Thẻ vàng2
KongsvingerThực tế · Dự đoánhodd
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
1115Tổng dứt điểm57
86Trúng đích13
116Phạt góc34
22Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KongsvingerMỗi trậnhodd
4.4Bàn thắng / trận2.0
1.7Bàn thua / trận2.2
50%Kiểm soát bóng50%
12.2Dứt điểm / trận7.5
5.3Phạt góc / trận3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KongsvingerTỷ lệhodd
70%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
80%Tài 2.590%
90%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kongsvinger WDWDW
W 16 thg 9 Eidsvold Kongsvinger 2 3 3.80 1.78
D 13 thg 9 Egersund Kongsvinger 1 1 3.65 1.80
W 5 thg 9 Kongsvinger Raufoss 9 1 1.25 8.50
D 30 thg 8 Kongsvinger Lyn 4 4 1.55 4.90
W 26 thg 8 Odd Kongsvinger 0 1 2.72 2.20
W 22 thg 8 Skreia Kongsvinger 2 14 – –
W 16 thg 8 Kongsvinger Haugesund 3 2 1.78 3.55
W 9 thg 8 Asane Kongsvinger 1 2 5.80 1.43
L 2 thg 8 Kongsvinger Strommen 1 3 1.32 8.00
W 26 thg 7 Sandnes Kongsvinger 1 6 3.45 1.98
hodd WLDWL
W 16 thg 9 Traeff hodd 0 3 – –
L 13 thg 9 hodd Lyn 0 2 2.40 2.55
D 5 thg 9 Asane hodd 2 2 2.37 2.75
W 30 thg 8 hodd Stabaek 2 1 4.90 1.57
L 26 thg 8 Stromsgodset hodd 3 1 1.24 11.00
W 22 thg 8 Spjelkavik hodd 1 2 16.00 1.11
W 16 thg 8 hodd Strommen 4 3 2.20 3.00
W 9 thg 8 Sandnes hodd 3 4 1.84 3.90
W 2 thg 8 hodd Moss 2 1 2.27 2.88
L 27 thg 7 Stabaek hodd 6 0 1.39 6.40

Đối đầu

Kongsvinger
3·0·0
hodd
  • thg 6 2026 hodd 1 - 2 Kongsvinger
  • thg 10 2025 Kongsvinger 3 - 0 Hodd
  • thg 4 2025 hodd 0 - 2 Kongsvinger

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Haugesund 23 +33 52
2 Kongsvinger 23 +33 50
3 Stromsgodset 23 +29 48
4 Stabaek 23 +28 45
5 ODD Ballklubb 23 +11 36
6 Bryne 23 +1 35
7 hodd 23 -7 34
8 Egersund 23 -8 29
9 Ranheim 23 -2 28
10 Lyn 23 -9 28
11 Moss 23 -14 25
12 Strommen 23 -17 25
13 Sandnes ULF 23 -10 24
14 Sogndal 23 -15 23
15 Asane 23 -18 20
16 Raufoss 23 -35 19

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation