Knockbreda vs Newington — Championship
Championship · Bắc Ireland
1
4.65
X
4.50
2
1.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
KNO
KnockbredaMỗi trậnNewingtonNEW
KnockbredaMỗi trậnNewingtonNEW
0.9Bàn thắng / trận1.3
2.0Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
KNO
KnockbredaTỷ lệNewingtonNEW
KnockbredaTỷ lệNewingtonNEW
30%Trận thắng20%
100%Tài 1.590%
50%Tài 2.560%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
KNO
Knockbreda
LLDDW
Knockbreda
LLDDW
KNO
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
KNO
Knockbreda
RAT
Rathfriland
0
4
–
–
Knockbreda
RAT
Rathfriland
0
4
–
–
KNO
Knockbreda
POR
Portstewart
1
1
–
–
Knockbreda
POR
Portstewart
1
1
–
–
LIS
Lisburn D
KNO
Knockbreda
0
0
–
–
Lisburn D
KNO
Knockbreda
0
0
–
–
KNO
Knockbreda
BAL
Ballyclar
1
0
–
–
Knockbreda
BAL
Ballyclar
1
0
–
–
KNO
Knockbreda
DER
Dergview
3
0
–
–
Knockbreda
DER
Dergview
3
0
–
–
NEW
Newry City
KNO
Knockbreda
2
1
–
–
Newry City
KNO
Knockbreda
2
1
–
–
DOL
Dollingstown
KNO
Knockbreda
2
1
–
–
Dollingstown
KNO
Knockbreda
2
1
–
–
POR
Portstewart
KNO
Knockbreda
0
0
–
–
Portstewart
KNO
Knockbreda
0
0
–
–
LOU
Loughgall
KNO
Knockbreda
2
0
1.40
7.20
Loughgall
KNO
Knockbreda
2
0
1.40
7.20
NEW
Newington
WLDWW
Newington
WLDWW
NEW
Newington
BAL
Ballinamallard
4
0
1.57
4.75
Newington
BAL
Ballinamallard
4
0
1.57
4.75
GLE
Glenavon
NEW
Newington
1
0
–
–
Glenavon
NEW
Newington
1
0
–
–
NEW
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
Newington
DUN
Dundela
5
5
–
–
WAR
Warrenpoint
NEW
Newington
0
1
–
–
Warrenpoint
NEW
Newington
0
1
–
–
STR
Strabane A
NEW
Newington
1
2
4.65
1.57
Strabane A
NEW
Newington
1
2
4.65
1.57
NEW
Newington
RAT
Rathfriland
4
0
1.38
6.20
Newington
RAT
Rathfriland
4
0
1.38
6.20
NEW
Newington
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
Newington
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
LOU
Loughgall
NEW
Newington
2
2
2.23
2.85
Loughgall
NEW
Newington
2
2
2.23
2.85
NEW
Newington
ANN
Annagh
4
1
–
–
Newington
ANN
Annagh
4
1
–
–
CRU
Crusaders
NEW
Newington
1
1
1.65
4.25
Crusaders
NEW
Newington
1
1
1.65
4.25
Đối đầu
KNO
Knockbreda
Knockbreda0·1·1
NewingtonNEW

- thg 3 2024 Newington 2 - 2 Knockbreda
- thg 1 2024 Knockbreda 1 - 3 Newington
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















