Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Kluczevia vs Kotwica Kornik — III Liga - Group 2

Hết giờ 1 : 0
1 1.27
X 5.50
2 7.30
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
  1. da Silva de Melo R.1-0 47'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Kluczevia 46%@1.27
Hòa 31%@5.50
Kotwica Kornik 23%@7.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.38
Xỉu 2.5 11%@11.17
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 80%@1.70
Không 20%@2.00
Bet Builder
1X & Over 2.5 63%@1.46
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

KluczeviaMỗi trậnKotwica Kornik
1.8Bàn thắng / trận1.6
1.7Bàn thua / trận2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

KluczeviaTỷ lệKotwica Kornik
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
70%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Kluczevia DWLLW
D 24 thg 10 Kluczevia Swinoujscie 2 2 1.65 4.85
W 17 thg 10 Kluczevia Luzino 3 2 3.15 2.15
L 9 thg 10 Sroda Kluczevia 2 0 1.71 4.25
L 27 thg 9 Kalisz Kluczevia 1 0 2.42 2.90
W 19 thg 9 Wda Swiecie Kluczevia 1 2 2.65 2.35
W 12 thg 9 Kluczevia Elana Torun 2 1 1.41 6.00
L 5 thg 9 Notec Czarnkow Kluczevia 3 1 3.20 2.05
L 1 thg 9 Kluczevia Pogon Siedlce 2 3 3.60 2.17
W 28 thg 8 Kluczevia Unia Swarzedz 2 0 2.25 3.40
W 23 thg 8 Grom Nowy Staw Kluczevia 3 4 3.80 1.92
Kotwica Kornik LLDLL
L 24 thg 10 Kotwica Kornik Wda Swiecie 0 2 3.60 1.98
L 17 thg 10 Elana Torun Kotwica Kornik 3 1 1.70 4.00
D 10 thg 10 Kotwica Kornik Notec Czarnkow 1 1 3.25 2.00
L 3 thg 10 Unia Swarzedz Kotwica Kornik 7 0 1.55 4.95
L 26 thg 9 Kotwica Kornik Grom Nowy Staw 1 3 2.57 2.40
L 19 thg 9 Gedania Gdansk Kotwica Kornik 6 1 2.15 2.90
W 12 thg 9 Kotwica Kornik Lipno Steszew 4 1 2.45 2.55
W 5 thg 9 Stargard Kotwica Kornik 2 4 1.58 5.65
W 28 thg 8 Kotwica Kornik Chemik B 4 1 2.57 2.70
L 22 thg 8 Wrzesnia Kotwica Kornik 1 0 1.84 3.65

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Polonia Środa 15 +23 37
2 Luzino 15 +15 28
3 Wda Świecie 14 +4 27
5 Lech Poznań II 14 +9 24
7 Noteć Czarnków 14 +1 20
8 Elana Toruń 15 -2 20
9 Unia Swarzędz 15 +3 19
10 Bałtyk Koszalin 14 +2 19
11 Gedania Gdansk 15 +1 19
12 Kalisz 15 -2 19
13 Grom Nowy Staw 15 -2 16
14 Flota Świnoujście 15 -14 15
15 Lipno Stęszew 15 -10 14
16 Victoria Września 15 -12 13
17 Chemik Bydgoszcz 14 -9 12
18 Kotwica Kórnik 15 -19 11